CỨU TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CỨU TRỢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcứu trợ
relief
cứu trợgiảmnhẹ nhõmphù điêutrợ giúpgiải cứusự giảm đauaid
viện trợhỗ trợtrợ giúpcứu trợgiúp đỡbailout
cứu trợgói cứu trợgiải cứucứu trợ tài chínhcứu nguygóibailed out
bảo lãnhgiải cứucứu trợbảo trợcủa bail outbailouts
cứu trợgói cứu trợgiải cứucứu trợ tài chínhcứu nguygóibail-out
bảo lãnhgiải cứucứu trợbảo trợcủa bail outbail out
bảo lãnhgiải cứucứu trợbảo trợcủa bail out
{-}
Phong cách/chủ đề:
The tank was for bailout.Cứu trợ nhân dân Haiti.
Helping the People of Haiti.Lutheran Thế giới cứu trợ.
Lutheran World Relief Fund.Cứu trợ nạn đói tại Ethiopea.
For relief of the ongoing Ethiopian famine.Đã có buổi sáng đến cứu trợ.
Morning came as a relief.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhệ thống hỗ trợdịch vụ hỗ trợchương trình hỗ trợnhân viên hỗ trợvai trò hỗ trợmạng lưới hỗ trợnhận trợ giúp tài liệu hỗ trợthiết bị hỗ trợtrung tâm hỗ trợHơnSử dụng với trạng từhỗ trợ vững chắc hỗ trợ thiết thực hỗ trợ thực sự hỗ trợ thân thiện hỗ trợ thông minh Sử dụng với động từcung cấp hỗ trợtiếp tục hỗ trợhỗ trợ phát triển giúp hỗ trợhỗ trợ thêm tài trợ khủng bố bao gồm hỗ trợnhằm hỗ trợyêu cầu hỗ trợcam kết hỗ trợHơnXem cứu trợ lũ lụt ở Thailand.
Please help the flood victims in Thailand.Freddie Mac lại“ vòi” tiền cứu trợ.
Freddie Mac's is called a Relief Refinance.VietJetAir chuyển hàng cứu trợ tới Philippines.
Sending relief aid to Philippines.Đây là những gì bạn cần biết khi bạn tìm kiếm cứu trợ.
Here's what you need to know when you search for relief.Số người này hiện cần cứu trợ lương thực.
These refugees need life-saving assistance now.Cơ trưởng,hãy làm nhẹ bớt gói hàng và chuẩn bị cứu trợ.
Flight master, let's lighten the load and prepare for bailout.Nước ép mận sẽ cung cấp cứu trợ nhanh chóng.
The salt water will offer you relief quickly.Din hãy giúp tôi lau cứu trợ và contracost. vrand media.
Din address please help me mop bailouts and contracost. vrand media.Triệu người đang cần được cứu trợ khẩn cấp.
More than 12.8 people are in urgent need of humanitarian assistance.AirAsia X chuyến bay cứu trợ Nepal động đất miễn phí.
AirAsia X offers free flights to Nepal to aid relief efforts.Ngài Lãnh đạo Đảng vàtôi đang thảo luận về gói cứu trợ.
The Leader and I were just discussing the bailout package.Mỹ vận chuyển 200 tấn hàng cứu trợ đến biên giới Venezuela.
To deliver over 200 tons of aid to Venezuelan border.Hạn chế cứu trợ này là một phần của thỏa thuận giữa các bên.
This limitation on relief is a part of the bargain between the parties.Tây Ban Nha cũng vừa yêu cầu cứu trợ các ngân hàng nước này.
Spain just asked for a bailout to help its ailing banks.Sally không được hưởng bất kỳ miễn trừ quà tặng hoặc cứu trợ nào khác.
Sally is not entitled to any other gift exemptions or reliefs.AirAsia X mở các chuyến bay cứu trợ miễn phí tới Nepal.
AirAsia X offers free flights to Nepal to aid relief efforts.Hơn 76.000 người tại Bahamas cần được cứu trợ khẩn cấp.
It's estimated that more than 75,000people in the Bahamas are in dire need of aid.Trung Quốc thường cứu trợ Venezuela và cho nước này vay hàng tỷ USD.
China used to bail out Venezuela and loan it billions of dollars.Hơn 340 tình nguyện viên đã được huyđộng để tham gia các hoạt động cứu trợ.
Over 340 volunteers have been mobilised to support relief efforts.Một kế hoạch cứu trợ nhanh chóng được sắp đặt bởi Bộ trưởng Tài chính John B.
A bailout plan was quickly engineered by Treasury Secretary John B.FedEx cam kếthỗ trợ 1 triệu USD cứu trợ động đất tại Nepal.
FedEx pledges $1 million in aid to support relief of Nepal earthquake disaster.Thuốc giúp giảm sản xuất axit làphương tiện hiệu quả nhất để cứu trợ.
Medication that helps reduce acidproduction is the most effective means to relief.Khi các ngân hàng ở Cyprus được cứu trợ năm 2013, những người gửi tiền với tài khoản trên 100.000 euro đã bị mất trắng khoảng 40% tiền tiết kiệm.
When banks in Cyprus had to be bailed out in 2013, depositors with more than €100,000 lost about 40 percent of their money.Bà đã bỏ lỡ phong trào Occupy Wall Street và sự giận dữ của ngườidân về chăm sóc sức khỏe, cứu trợ ngân hàng và 1%.
She would missed the Occupy Wall Street movement and the rage over health care andbank bailouts and the 1 percent.Các chính phủ cũng cứu trợ các định chế tài chính lớn và thực hiện các chương trình kích thích kinh tế dựa trên những cam kết tài chính lớn tăng thêm.
Likewise, Governments bailed out major financial institutions and bring about the implementation of economic stimulus programs, taking part in vital additional financial obligations.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3651, Thời gian: 0.035 ![]()
![]()
cựu thủ môncứu trợ cho những người

Tiếng việt-Tiếng anh
cứu trợ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cứu trợ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cứu trợ nhân đạohumanitarian reliefhumanitarian assistancehumanitarian helptrợ lý nghiên cứuresearch assistantresearch assistantshipscứu trợ thiên taidisaster reliefdisaster aidnhân viên cứu trợaid workeraid workersrelief workershumanitarian workerstài trợ nghiên cứuresearch fundingresearch grantsto fund researchsponsored researchresearch fundershỗ trợ nghiên cứusupport researchresearch assistanceresearch-backedcung cấp cứu trợprovide reliefcứu trợ thảm họadisaster relieftài trợ cho nghiên cứufunding for researchfunded the studycác tổ chức cứu trợrelief organizationsaid agenciesaid organisationsaid groupsnghiên cứu được tài trợthe research was fundedthe study was fundedsponsored researchnỗ lực cứu trợrelief effortcứu trợ tài chínhbailoutfinancial reliefmột số cứu trợsome reliefquỹ cứu trợrelief fundbailout fundrescue fundsự cứu trợreliefcác nhóm cứu trợaid groupsrelief teamsTừng chữ dịch
cứuđộng từsavecứudanh từrescueresearchstudyrelieftrợdanh từaidsupportassistanceassistanttrợđộng từhelp STừ đồng nghĩa của Cứu trợ
trợ giúp giải cứu viện trợ hỗ trợ giảm aid nhẹ nhõm giúp đỡ relief phù điêu cứu nguyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chuyến Bay Cứu Trợ Tiếng Anh Là Gì
-
VietAbroader - WELCOME HOME Chuyến Bay Giải Cứu Của...
-
Việt Nam: 'Trục Lợi Chuyến Bay Giải Cứu Sẽ Bị Trừng Trị - BBC
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Khi đặt Vé Máy Bay Là Gì? - BestPrice
-
Lịch Chuyến Bay Quốc Tế Về Việt Nam Mới Nhất
-
Lịch Chuyến Bay Quốc Tế đến Việt Nam Mới Nhất - VISANA
-
Hành Khách Hạn Chế Khả Năng Di Chuyển | Vietnam Airlines
-
Chấm Dứt Ngay Chuyến Bay Hồi Hương “trục Lợi”, Sớm Nối Thông ...
-
Vé Máy Bay Thương Mại Từ Singapore Về Việt Nam, Update Lịch Bay ...
-
Làm Thủ Tục Lên Máy Bay Cho Chuyến Bay Của Quý Khách
-
Những 'chuyến Bay Giải Cứu' Bóp Cổ đồng Bào - VOA Tiếng Việt
-
ĐĂNG KÝ CHUYẾN BAY BẢO HỘ CÔNG DÂN TỪ TORONTO
-
Cẩm Nang Hướng Dẫn Tham Gia Chuyến Bay Hỗ Trợ Công Dân
-
Cứu Trợ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Công Văn 155/BGTVT-HTQT 2022 Báo Cáo Thực Hiện Chuyến Bay ...