CỨU VỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CỨU VỚT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từDanh từcứu vớt
Ví dụ về việc sử dụng Cứu vớt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với trạng từvớt ra Sử dụng với động từ
Anh cứu vớt cánh tay không sức mạnh!
Lạy Chúa, xin cứu vớt mọi người đang bị làm nô lệ.Xem thêm
được cứu vớtbe savedbe rescuedis savedđã cứu vớtrescuedsavedhas savedhad savedsẽ cứu vớtwill savewould savewould rescuecó thể cứu vớtcan savecould saveđã được cứu vớthave been savedwere rescuedhave been rescuedTừng chữ dịch
cứuđộng từsavecứudanh từrescueresearchstudyreliefvớtđộng từrecoveredsalvagedrescuedvớtpicked uppicking up STừ đồng nghĩa của Cứu vớt
tiết kiệm lưu cứu hộ save giải cứu rescue cứu nạn giúpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cứu Vớt Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "cứu Vớt" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cứu Vớt - Từ điển Việt
-
Cứu Vớt
-
'cứu Vớt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cứu Vớt Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Cứu Vớt Là Gì
-
Cứu Vớt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cứu Vớt Những Phận đời Quẫn Bách
-
Cứu Vớt Linh Hồn Nghĩa Là Gì?
-
Cứu Vớt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tự điển - Cứu Vớt Linh Hồn - .vn
-
Cứu Vớt Những Linh Hồn Bé Bỏng - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
Cứu Vớt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Người Cứu Vớt Những “tâm Hồn Lạc Lối” - Báo Sức Khỏe & Đời Sống