Cycling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cycling tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | cycling (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cyclingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
cycling tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cycling trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cycling tiếng Anh nghĩa là gì.
cycling /'saikliɳ/* danh từ- sự đi xe đạpcycling- (Tech) vận hành theo chu kỳcycling- c. công có chu trình; sự dao động, sự chuyển xung lượngcycle /'saikl/* danh từ- (vật lý) chu ký, chu trình=reversible cycle+ chu trình thuận nghịch- (hoá học) vòng- tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề- xe đạp* nội động từ- quay vòng tròn theo chu kỳ- đi xe đạpcycle- (Tech) chu kỳ; chu trình (quá trình theo thứ tự nhất định), tuần hoàncycle- sự tuần hoàn, chu trình, chu kỳ
Thuật ngữ liên quan tới cycling
- incidentless tiếng Anh là gì?
- crosspoint insulator tiếng Anh là gì?
- silvics tiếng Anh là gì?
- nuncle tiếng Anh là gì?
- presswork tiếng Anh là gì?
- taffies tiếng Anh là gì?
- coadjutor tiếng Anh là gì?
- imprescriptible tiếng Anh là gì?
- immitigable tiếng Anh là gì?
- unsex tiếng Anh là gì?
- sweatier tiếng Anh là gì?
- ficelle tiếng Anh là gì?
- penelope tiếng Anh là gì?
- refurbished tiếng Anh là gì?
- chucklesome tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cycling trong tiếng Anh
cycling có nghĩa là: cycling /'saikliɳ/* danh từ- sự đi xe đạpcycling- (Tech) vận hành theo chu kỳcycling- c. công có chu trình; sự dao động, sự chuyển xung lượngcycle /'saikl/* danh từ- (vật lý) chu ký, chu trình=reversible cycle+ chu trình thuận nghịch- (hoá học) vòng- tập thơ cùng chủ đề, tập bài hát cùng chủ đề- xe đạp* nội động từ- quay vòng tròn theo chu kỳ- đi xe đạpcycle- (Tech) chu kỳ; chu trình (quá trình theo thứ tự nhất định), tuần hoàncycle- sự tuần hoàn, chu trình, chu kỳ
Đây là cách dùng cycling tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cycling tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
cycling /'saikliɳ/* danh từ- sự đi xe đạpcycling- (Tech) vận hành theo chu kỳcycling- c. công có chu trình tiếng Anh là gì? sự dao động tiếng Anh là gì? sự chuyển xung lượngcycle /'saikl/* danh từ- (vật lý) chu ký tiếng Anh là gì? chu trình=reversible cycle+ chu trình thuận nghịch- (hoá học) vòng- tập thơ cùng chủ đề tiếng Anh là gì? tập bài hát cùng chủ đề- xe đạp* nội động từ- quay vòng tròn theo chu kỳ- đi xe đạpcycle- (Tech) chu kỳ tiếng Anh là gì? chu trình (quá trình theo thứ tự nhất định) tiếng Anh là gì? tuần hoàncycle- sự tuần hoàn tiếng Anh là gì? chu trình tiếng Anh là gì? chu kỳ
Từ khóa » Cycling Phát âm Như Thế Nào
-
CYCLING | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Cycling Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cycling - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cycling đọc Là Gì
-
Cycling đọc Tiếng Anh Là Gì
-
I. Chọn Từ Có Phát âm Khác Biệt B. Cycling 1. A. Myth C. Itchy D. Allergy ...
-
Top 14 Các Loại Từ Của Cycle 2022
-
Cycling Có Nghĩa Là Gì
-
Ride Mỹ Bike đọc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Từ điển Oxford Learners' Dictionary
-
Trọng âm Từ Trong Tiếng Anh - YouTube
-
Phép Tịnh Tiến Cycling Thành Tiếng Việt, Ví Dụ Trong Ngữ Cảnh, Phát âm
-
Cycling Plant Là Gì - Nghĩa Của Từ Cycling Plant Trong Tiếng Việt
cycling (phát âm có thể chưa chuẩn)