Czech - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Séc trong bản đồ châu Âu.
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛk/
| [ˈtʃɛk] |
Từ đồng âm
- check
- cheque
Tính từ riêng
Czech( không so sánh được) /ˈtʃɛk/
- (thuộc) Séc.
Danh từ riêng
Czech (số nhiều Czechs) /ˈtʃɛk/
- Người Séc.
- (Không đếm được) Tiếng Séc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Czech”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ riêng/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Tính từ riêng tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Tiếng Czech
-
Cộng Hòa Séc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Bài Học Tiếng Séc: Gặp Người Mới - LingoHut
-
Giao Tiếp Bằng Tiếng Séc Cơ Bản (tập 1) - YouTube
-
Ngôn Ngữ & Cụm Từ Tiếng Séc
-
Tiếng Séc: Ngôn Ngữ được Sử Dụng Tại Cộng Hòa Séc
-
Thông Tin Về Thi Tiếng Czech - Občanství
-
Các Dạng Mẫu Thi Tiếng Chech - Občanství
-
Học Tiếng Séc - Đơn Giản, Thú Vị Và Dễ Dàng Sử Dụng | UTalk
-
Tiếng Séc Dành Cho Người Mới Bắt đầu | Ở Trường Học = Ve škole
-
Vì Sao Người Czech Không Nói Tiếng Đức - BBC News Tiếng Việt
-
Công Cụ Học Tiếng Séc Miễn Phí