Czech - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Từ đồng âm
    • 1.3 Tính từ riêng
    • 1.4 Danh từ riêng
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Séc trong bản đồ châu Âu.

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃɛk/
Bắc California, Hoa Kỳ (nam giới)[ˈtʃɛk]

Từ đồng âm

  • check
  • cheque

Tính từ riêng

Czech( không so sánh được) /ˈtʃɛk/

  1. (thuộc) Séc.

Danh từ riêng

Czech (số nhiều Czechs) /ˈtʃɛk/

  1. Người Séc.
  2. (Không đếm được) Tiếng Séc.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Czech”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=Czech&oldid=1788117” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Tính từ riêng/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
  • Danh từ riêng tiếng Anh
  • Danh từ không đếm được tiếng Anh
  • Tính từ riêng tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục Czech 47 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Từ điển Tiếng Czech