Da Cá Sấu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "da cá sấu" into English
alligator is the translation of "da cá sấu" into English.
da cá sấu + Add translation Add da cá sấuVietnamese-English dictionary
-
alligator
nounỞ tiệm Bergdorf có bán mấy cái túi da cá sấu đẹp lắm.
They have some nice alligator bags at Bergdorf's.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "da cá sấu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "da cá sấu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Da Cá Sấu Trong Tiếng Anh
-
Da Cá Sấu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
DA CÁ SẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"da Cá Sấu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ điển Việt Anh "da Cá Sấu" - Là Gì?
-
Cá Sấu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phân Biệt Crocodile Và Alligator Trong Tiếng Anh? Con Nào ... - CyVy
-
Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cá Sấu Bằng Tiếng Anh
-
Cá Sấu Tiếng Anh Là Crocodile Và Cách Phát âm Chuẩn Của Thế Giới
-
Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - BABA AO QUÊ
-
Phân Biệt Crocodile Và Alligator Trong ...
-
Con Cá Sấu Tiếng Anh Là Gì ? Phân Biệt Crocodile Và Alligator ...
-
Top 18 Con Cá Sấu đọc Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022