ĐA CẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐA CẢM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từđa cảmsentimentaltình cảmđa cảmủy mịcảm xúccảm tínhsentimentalitytình cảmđa cảmcảm tínhxúc cảmtình cảm ủy mịsự ủy mịemotivecảm xúccảm độngxúc độngdễ gây xúc độngemotionalismđa cảmmulti touchcảm ứng đađa chạm

Ví dụ về việc sử dụng Đa cảm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Và đa cảm.And emotional.Cha tôi là người đa cảm.My dad is sentimental.Màn hình LCD đa cảm ứng.Multi Touch LCD Screen.Đừng tưởng tôi đa cảm.Don't get all sentimental on me.Cô quá đa cảm.You're too sentimental.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcảm xúc hay cảm giác tê cảm giác rất tốt cảm xúc nhất cảm giác thật tuyệt cảm giác thật lạ cảm giác khá tốt cảm biến crop HơnMà anh vốn là kẻ đa cảm.And you are such a sentimentalist.Không, nó rất đa cảm, giống ta.No, he's sentimental, like me.Donghae là một người rất đa cảm.Donghae is very emotional.Vì bây giờ đa cảm hơn.Because you make more sense now.Con gái của ta còn trẻ và đa cảm.My daughter is young and impressionable.Thứ lỗi cho sự đa cảm của tôi.Pardon my being sentimental.Tôi yêu tất cả mọi thứ mà không đa cảm.I loved things without any sentimentality at all.Tình yêu không là đa cảm, lãng mạn;Love is not sentimentality, romanticism;Khách hàng nói là anh ta quá đa cảm.The client said he was too emotional.Thôi đừng có đa cảm về nó quá.Yeah, well, let's not get too sentimental about it.Well, không, cô ấy quá đa cảm.Well, no, she's way too emotional.ILITEK đa cảm ứng điện dung màn hình, tôi luyện.ILITEK Multi Touch Capacitive Screen,tempered.Em quên mất anh là kẻ đa cảm, Phillip.I forgot you're such a sentimentalist, Phillip.Ta biết tính đa cảm sẽ không cho phép cậu để nó lại..I knew your sentimentality wouldn't allow you to leave it behind..Merkel có một cái nhìn đặc trưng không đa cảm về người Nga.Merkel takes a characteristically unsentimental view of Russia.Ông ấy không đa cảm, ông ấy nhạy cảm..He is not sentimental, he is sensitive.Đa cảm này thường vương chó trong nhu cầu của chúng tôi và muốn.This emotionalism often entangles dogs in our needs and wants.Ah, xuất phát điểm của tôi không có sự nhạy cảm và đa cảm.Ah, I'm not from a time of sensativities, and emotionalism.Nhạy cảm không thuộc về tâm trí, đa cảm thuộc về tâm trí.Sensitivity doesn't belong to the mind, sentimentality belongs to the mind.Họ có thể tạo ra một mô hình ngay tức thì,bởi vì họ rất đa cảm.They can create a model instantaneously,because they're very emotive.Tình cảm có đa tình, đa cảm- những thứ đó không tồn tại trong từ bi.Feeling has sentimentality, emotionality- those things don't exist in compassion.Độ rộng và độ sâu của Suy nghĩ và định mệnh là rộng lớn, nhưng ngôn ngữ của nó là rõ ràng,chính xác và đa cảm.The breadth and depth of Thinking and Destiny is vast, yet its language is clear,exact, and sententious.Nhưng không chút nghi ngờ rằng anh, không đa cảm hay tỏ ra cao đạo, đã nâng thể loại đó lên tầm nghệ thuật.But there's little doubt that he has, without sentimentality or sanctimony, raised that genre to the level of art.Bé mộng mơ và đa cảm như một cuốn truyện cổ tích, nhưng cùng lúc ấy bé cũng biết rất rõ làm cách nào để nướng bánh mì.He will be as dreamy and sentimental as a storybook, but he will know very well how to get his bread toasted at the same time.Suy nghĩ là kết quả của cảm giác, vì vậycon người mà đa cảm, mà xúc động, không thể biết được tình yêu.Thought is the result of sensation,so the person who is sentimental, who is emotional, cannot possibly know love.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4570, Thời gian: 0.0313

Xem thêm

cảm ứng đa điểmmulti-touchmultitouchmàn hình cảm ứng đa điểmmulti-touch screenđa cảm ứngmulti-touchmultitouch

Từng chữ dịch

đangười xác địnhmostmanyđatính từmultimultipleđadanh từmajoritycảmđộng từfeelcảmdanh từsensetouchcảmtính từemotionalcold S

Từ đồng nghĩa của Đa cảm

tình cảm sentimental ủy mị cảm xúc

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đa cảm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Người đa Cảm Tiếng Anh Là Gì