DA CHẢY XỆ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DA CHẢY XỆ " in English? da chảy xệ
Examples of using Da chảy xệ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsnước chảymáu chảynguy cơ chảy máu chảy nước dòng sông chảybị tiêu chảydòng nước chảydòng máu chảychất lỏng chảydòng chảy chất lỏng MoreUsage with adverbschảy xệ chảy ngược chảy nước dãi ngừng chảy máu chảy nhanh vẫn chảychảy chậm chảy máu nhiều hơn thường chảychảy khắp MoreUsage with verbsbị chảy máu chảy ra khỏi bắt đầu chảy máu bị tan chảybắt đầu tan chảydòng chảy qua tiếp tục chảychảy trở lại chảy máu xảy ra phô mai tan chảyMore
Nếu bạn lo lắng về vùng da chảy xệ, có những điều bạn có thể làm để giảm hoặc loại bỏ nó.
Một nghiên cứu năm 2013 đã kết luận rằng việc siêng năng thoa kem chống nắng hàng ngày có thể làm chậm hoặc tạm thời ngăn ngừasự phát triển của nếp nhăn và da chảy xệ.See also
da bị chảy xệsagging skinlàn da chảy xệsagging skinsaggy skinWord-for-word translation
danounskinleatherdachảynounmeltrunoffflowschảyadjectivemoltenchảyverbrunningxệadjectivesaggydroopyxệverbsaggingxệnoundroopxệprepositiondownTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Chảy Xệ In English
-
CHẢY XỆ In English Translation - Tr-ex
-
Chảy Xệ In English - Glosbe Dictionary
-
Top 14 Chảy Xệ In English
-
Chảy Xệ Tiếng Anh Là Gì
-
XỆ XUỐNG - Translation In English
-
Xệ - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
XỆ XUỐNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation For "chảy" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Translation For "CHẢY" In The Free Contextual ... - Contextual Dictionary
-
Meaning Of 'xề Xệ' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Âm đạo Chảy Xệ, Lão Hóa - Vejthani Hospital
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Chảy Xệ & Đồi Mồi – Tagged "Repairing" - Cellact