ĐÃ , ĐANG VÀ SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐÃ , ĐANG VÀ SẼ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đã , đang và sẽhas been and willis and willđược và sẽhave been and willare and willđược và sẽwas and willđược và sẽhave and will be

Ví dụ về việc sử dụng Đã , đang và sẽ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ta đã, đang và sẽ đi qua rất n.I have, and will be, traveling a lot.Gửi đến những ai đã, đang và sẽ là bạn của tôi.All of whom are and will remain my friends.Tôi đã, đang và sẽ luôn làm như thế.”.I was, is and will always be”.Dù cho tiền không phải là lực thúc đẩy duy nhất, nó đã, đang và sẽ còn là biện pháp thúc đẩy quan trọng.Even thoughmoney is not the only motivating force, it has been and will continue to be an important one.Đã, đang và sẽ còn đây một nỗi đau.In life there is and will be pain. Mọi người cũng dịch đã,đangsẽđã,đangsẽtiếptụcThị trường đã, đang và sẽ luôn luôn như vậy.The market is and will always be..Đã, đang và sẽ còn đây một nỗi đau.There is and will continue to be pain.Tôi biết nó đã, đang và sẽ khó khăn như thế nào.I know how hard it is and will be..Đã, đang và sẽ là tiếng kêu vô tội.Was, is, and will be a cry of innocence.Tuy nhiên tôi đã, đang và sẽ mãi là một người mẹ.I was and will forever be a Mother.Cô đã, đang và sẽ là tình yêu của đời anh.She is and will be the love of my life.Chương trình có sự tham gia của gần 50 đơn vị đã, đang và sẽ triển khai các nhiệm vụ thuộc Đề án 844 các năm.The program has the participation of nearly 50 units that have been and will be implementing the tasks under Project 844 for years.Crimea đã, đang và sẽ là đất Ucraine.Crimea is and will be Ukrainian.Tôi đã, đang và sẽ luôn luôn trân trọng Real Madrid.I am and will always be a Real Madrid fan.Chúng tôi đã, đang và sẽ còn hiện diện ở đây.We have, are and will be here.VW đã, đang và sẽ luôn luôn là cuộc sống của tôi.Volkswagen has been, is and will always be my life.".Phụ nữ đã, đang và sẽ luôn là một bí ẩn.Life is and will always be a mystery.Họ đã, đang và sẽ luôn là một trong những cặp đôi đẹp nhất Hollywood.He was and will always be one of the greatest of Hollywood.Chúng tôi đã, đang và sẽ tiếp tục thực hiện đổi mới.We are and will continue to make change happen.Cậu đã, đang và sẽ luôn là người vĩ đại nhất.You are, and will always be, simply the greatest.Real Madrid đã, đang và sẽ luôn là Real Madrid”.Di Stéfano is, was and will always be pure Real Madrid.Mình đã, đang và sẽ tiếp tục dùng PMProcare.I have been, and will continue to use MFC.Chúng đã, đang và sẽ được gìn giữ mãi cậu ơi.He was, is, and will forever be ready to save you.Chúng ta đã, đang và sẽ còn nhắc mãi cái tên này.We have already, and will continue to get your name out there.Bạn đã, đang và sẽ luôn là ưu tiên lớn nhất của chính mình.You are and will always be my first priority.Crimea đã, đang và sẽ là một phần của Ukraine”.Crimea was, is and will be an integral part of Ukraine.".Tôi đã, đang và sẽ cống hiến cho đội bóng này.I am, and will continue to be, totally committed to this football club.Điều đó đã, đang và sẽ ảnh hưởng rất lớn đến việc thực hiện.And this will and already is having a direct impact on your giving.Thái Lan đã, đang và sẽ luôn là một nơi an toànvà thân thiện.Thailand is and will always be a safe and friendly place.Hạ tầng chính trong khu đã, đang và sẽ được xây dựng từ hai nguồn vốn chính là nguồn ngân sách nhà nước và nguồn vốn vay ODA Nhật Bản.Major infrastructure in the area has been and will be built from two main sources are the state budget and the Japanese ODA loans.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 157, Thời gian: 0.0208

Xem thêm

đã , đang và sẽhas beenand willis and willwas and willđã , đang và sẽ tiếp tụchas beenand will continuehave been and will continue

Từng chữ dịch

đãđộng từhavewasđãtrạng từalreadyđangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamand thea andtrạng từthensẽđộng từwillwouldshallsẽdanh từgonna

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đã , đang và sẽ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đã đang Sẽ Là Loại Từ Gì