DA DỊ ỨNG DA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DA DỊ ỨNG DA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch da dị ứng da
allergic skin
dị ứng da
{-}
Phong cách/chủ đề:
Aqua Secret Hyaluronic Acid Injection for face is a healthy and natural beauty Skin Fillers products, it is a kind of non-toxic,no rejection, no allergic skin inflammation Dermal Filler products.Nó có những hiệu ứng không thể tưởng tượng được trên da lão hóa,da mụn, da dị ứng da đỏ, da nhăn và da bị cháy nắng, không bao giờ gây thương tích hoặc khó chịu cho da..
It has unimaginable effects on aging skin, acne skin,macular skin allergic skin, wrinkle skin and the sun-burnt skin, never bringing injury or discomfort to the skin..Aqua Secret tiêm axit hyaluronic cho khuôn mặt là một sản phẩm làm đẹp da tự nhiên và khỏe mạnh, nó là một loại không độc hại, không từ chối,không có các sản phẩm làm trầy da da dị ứng da. Sự chống nhăn phù hợp với cơ thể con người là rất tốt.
Aqua Secret hyaluronic acid injection for face is a healthy and natural beauty skin fillers products itis a kind of non toxic no rejection no allergic skin inflammation dermal filler products The anti wrinkle filler compatibility with the human….Ngứa da dị ứng ngứa;
Itchy allergic dermatosis;Màu trắng dành cho da dị ứng.
White for allergy skin.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngười da đỏ da lộn da sáng da thừa da pu Sử dụng với động từviêm dada chết qua dalên dathuộc dagiúp dabọc dalột daăn dangứa daHơnSử dụng với danh từlàn dada đầu ung thư dabề mặt daloại daleonardo da vinci da mặt làn da của mình vàng datình trạng daHơnLàm sạch sẹo mụn mụn trứng cá viêm da dị ứng viêm da dị ứng.
Clean acne scars blemishes seborrheic alopecia folliculitis skin allergies.Đốt và phát ban da dị ứng tự nhiên;
Burning and rash skin allergic nature;Viêm da dị ứng là một bệnh về da do nguyên nhân dị ứng..
Atopic dermatitis is a disease of the skin of allergic etiology.Viêm da dị ứng là bệnh không lây nhiễm da có tính chất dị ứng..
Atopic dermatitis is a skin non-contagious disease of an allergic nature.Viêm da dị ứng( allergic dermatitis).
Allergic skin disease(allergic dermatitis).Với viêm da dị ứng.
With allergic dermatitis.Viêm da dị ứng ở trẻ em.
Allergic dermatitis in children.Viêm da dị ứng và dị ứng;
Atopic and allergic dermatitis;Tiếp xúc và viêm da dị ứng;
Contact and allergic dermatitis;Viêm da dị ứng và dị ứng;.
Simple and allergic dermatitis;Viêm da dị ứng và đơn giản;
Allergic and simple dermatitis;Viêm da dị ứng và tiếp xúc;
Allergic dermatitis and contact;( viêm da dị ứng do bọ chét).
(allergic dermatitis to flea bites).Viêm da dị ứng( neurodermatitis phổ biến);
Atopic dermatitis(common neurodermatitis);Tôi có một vấn đề- viêm da dị ứng.
I have a problem- atopic dermatitis.Viêm da dị ứng trong giai đoạn cấp tính;
Allergic dermatitis in the acute phase;Tiếp xúc đơn giản và viêm da dị ứng;
Simple contact and atopic dermatitis;Viêm da dị ứng: triệu chứng và điều trị.
Allergic dermatitis: symptoms and treatment.Khuếch tán và viêm da dị ứng giới hạn.
Diffuse and limited atopic dermatitis.Người bị dị ứng da hoặc dị ứng với Latex.
People who are allergic or sensitive to latex.Viêm da dị ứng thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.
Allergy on eggs usually affects young children.Tiến sĩ Gemma Márquez Viêm da dị ứng là gì?
By Dr. Gemma Márquez What is atopic dermatitis?Viêm da dị ứng ở trẻ em và người lớn;
Atopic dermatitis in children and adults;Sau đó, mèo có thể bị viêm da dị ứng.
Subsequently, the cat can develop allergic dermatitis.Viêm da dị ứng- Làm thế nào để ngăn ngừa.
Atopic dermatitis- How to prevent outbreaks.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2145, Thời gian: 0.0254 ![]()
da và mắtda và mô dưới da

Tiếng việt-Tiếng anh
da dị ứng da English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Da dị ứng da trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
dadanh từskinleatherdadịtính từallergicweirdsingularcasualdịdanh từtroubleứngđộng từứngứngdanh từappapplicationresponsecandidateTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dị ứng Da Tiếng Anh Là Gì
-
Dị ứng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
DỊ ỨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bản Dịch Của Allergy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa : Allergy - Go Global Class
-
"Dị Ứng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bệnh Dị ứng - Dấu Hiệu, Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Cách Chữa Trị
-
Viêm Da Dị Ứng (Atopic Dermatitis) | NIAMS
-
"viêm Da Dị ứng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Viêm Da Cơ địa (Eczema) - Rối Loạn Da Liễu - Cẩm Nang MSD
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dị ứng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Viêm Da Tiếp Xúc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dị ứng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viêm Da Tiếp Xúc - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Bài 68: Tôi Bị Dị ứng - Học Tiếng Anh Online Miễn Phí