ĐÃ NÓI DỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐÃ NÓI DỐI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từđã nói dối
lie
nằmnói dốidối trálừa dốinói láoláogạtlied
nằmnói dốidối trálừa dốinói láoláogạthave been lyinga liar
kẻ nói dốikẻ dối trádốikẻ nói láongười nói dốikẻ lừa dốingười dối trákẻ giả dốiláokẻ bịphas told a lielying
nằmnói dốidối trálừa dốinói láoláogạthas been lyinglies
nằmnói dốidối trálừa dốinói láoláogạthad been lyinghave been lied
{-}
Phong cách/chủ đề:
My mother is lying.Em đã nói dối để có nó!
He had lied to get it!Ai đó đã nói dối.
Somebody has to be lying.Anh đã nói dối về mọi thứ.
You lie about everything.Có lẽ anh đã nói dối về.
Maybe they lied about you. Mọi người cũng dịch tôiđãnóidối
anhđãnóidối
họđãnóidối
ôngđãnóidối
emđãnóidối
bạnđãnóidối
Ông đã nói dối với công chúng.
You lie to the public.Bộ não của bạn đã nói dối bạn!
Your brain lies to you!Anh ta đã nói dối em, Sky.
He LIED to me, Lucy.Trên chiếc giường này, em đã nói dối.
Within this room I lie.Cô đã nói dối tôi một lần.
You already lied once to me.conđãnóidối
anhtađãnóidối
cậuđãnóidối
đãnóidốivềviệc
Có lẽ anh đã nói dối về.
Maybe you have been lied about.Anh đã nói dối để xin nàng tình thương.
I lie to please you.Kẻ thù ông đã nói dối về ông.
The enemy has been lying to you.Em đã nói dối anh ấy ba lần.
I heard him lie to her three times.Bộ não của bạn đã nói dối bạn!
Your Brain Has Been Lying to You!Mẹ đã nói dối mình hơn 20 năm nay.
I have been lied to for over 20 years.Ông tin rằng, chính phủ Mỹ đã nói dối.
We know that the US government lies.Jennifer đã nói dối hắn suốt thời gian qua.
Anya had been lying to him all along.Này, đừng lo lắng Tôi đã nói dối với.
Hey, don't worry I have been lied to.Ông đã nói dối hắn rằng công ti vẫn ổn.
We lied to him that the child was all right.Vì trong quá khứ anh đã nói dối nhiều rồi.
Because I have been lied to so much in the past.Anh đã nói dối để cứu em, thế mà chẳng có tác dụng gì.
I lie to save myself, but it is not so.Nhiều người đã nói dối không chút ngại ngùng.
Some people lie without any hesitation.Anh đã nói dối tôi ngay từ khi S. H. I. E. L. D. sụp đổ.
That you have been lying to me ever since S.H.I.E.L.D. fell.Chủ tịch Adam Schiff đã nói dối người dân Mỹ nhiều năm qua.
Chairman Adam Schiff has been lying to the American people for years.Cô đã nói dối anh rằng mình muốn có mẹ.
But I would be lying to you if I said I wanted to be a mother.Ý em là, anh đã nói dối em. Suốt những năm qua.
I mean, you have been lying to me… all these years.Tôi đã nói dối nếu tôi nói rằng tôi rất lo lắng.
But I would be lying if I said I was worried.Là ai đã nói dối, và đang nói dối ai….
Who has been lying, and who is lying now.Cô ấy đã nói dối về tuổi tác và nói rằng mình đang làm giáo viên.
She lies about her age and claims to be a teacher.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1090, Thời gian: 0.0208 ![]()
![]()
đã nói conđã nói dối anh

Tiếng việt-Tiếng anh
đã nói dối English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đã nói dối trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tôi đã nói dốii liedi have been lyingme a liaranh đã nói dốiyou liedhọ đã nói dốithey have liedthey were lyingông đã nói dốiyou liedem đã nói dốii liedbạn đã nói dốiyou liedhave you liedcon đã nói dốii had liedi was lyinganh ta đã nói dốihe had liedcậu đã nói dốiyou liedđã nói dối về việclied aboutanh đã nói dối emi lied to youđã không nói dốihad not liedcô ấy đã nói dốishe liedTừng chữ dịch
đãđộng từwasđãhave alreadynóiđộng từsaytellspeaknóidanh từtalkclaimdốidanh từliefalsehoodliarsdốitính từfalsedốiđộng từlies STừ đồng nghĩa của Đã nói dối
nằm dối trá lie lừa dối nói láo láo gạtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhiều Lần Em đã Nói Dối Anh
-
Em Nhớ Anh Rất Nhiều - Sơn Ca
-
Em Nhớ Anh Rất Nhiều - Sơn Ca - Zing MP3
-
Em Nhớ Anh Rất Nhiều ( OST Gọi Giấc Mơ Về ) - SƠN CA - YouTube
-
Lời Bài Hát Em Nhớ Anh Rất Nhiều - TimMaSoKaraoke.Com
-
Em Rất Nhớ Anh (Gọi Giấc Mơ Về) - Sơn Ca - NhacCuaTui
-
Lời Bài Hát Em Nhớ Anh Rất Nhiều - Sơn Ca
-
Anh Có Thể Chấp Nhận Quá Khứ Chứ Không Chấp Nhận Em Nói Dối Về ...
-
Em Hãy Kể Lại Một Lần Em Mắc Lỗi Nói Dối - Bài Viết Số 2 Lớp 6
-
Kể Về Một Lần Em Mắc Lỗi (21 Mẫu) - Văn 6
-
Lời Bài Hát Đừng Hạnh Phúc Em Nhé