• Đá, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Stone, Rock, Kick | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
meth, stone, rock là các bản dịch hàng đầu của "Đá" thành Tiếng Anh.
Đá + Thêm bản dịch Thêm ĐáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
meth
nounA kind of drugs
Mel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Đá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
đá verb noun + Thêm bản dịch Thêm đáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stone
noun neutersubstance
Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
I build houses out of stone.
World Loanword Database (WOLD) -
rock
nounnatural mineral aggregate [..]
Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.
The boys were climbing about on the rocks.
en.wiktionary.org -
kick
verbstrike with or raise the foot or leg
Tom đá cái cửa đang đóng ở phía sau
Tom kicked the door closed behind him.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ice
- shoot
- petrous
- boot
- marble
- to dump
- to kick
- slate
- middle
- lapidary
- lithic
- stones
Từ khóa » đá Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "đá" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
NƯỚC ĐÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nước đá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Viết Về Môn Bóng đá Bằng Tiếng Anh
-
Bài Viết Về Bóng đá Bằng Tiếng Anh
-
Bình Luận Bóng đá Bằng Tiếng Anh - JK Fire And Emergency Services
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Bóng đá - TOPICA Native
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đá' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Nước đá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Viết Về Bóng đá Bằng Tiếng Anh [Hay&Mới Nhất] - Step Up English
-
5 Bài Viết Về đội Tuyển Bóng đá Bằng Tiếng Anh - Step Up English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Bóng đá: Vị Trí Trong đội Hình Và ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng Đá Từ A đến Z - Efis English
-
Coal | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary