Dạ Quang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dạ quang" thành Tiếng Anh
fire-fly, glow-worm, noctilucous là các bản dịch hàng đầu của "dạ quang" thành Tiếng Anh.
dạ quang + Thêm bản dịch Thêm dạ quangTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fire-fly
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
glow-worm
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
noctilucous
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
luminous
adjective Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dạ quang " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dạ quang" có bản dịch thành Tiếng Anh
- Bút dạ quang highlighter
- Mây dạ quang noctilucent cloud
Bản dịch "dạ quang" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Dạ Quang Tiếng Anh Là Gì
-
DẠ QUANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"dạ Quang" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bút Dạ Quang Tiếng Anh Là Gì - Văn Phòng Phẩm Sơn Ca
-
Dạ Quang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Màu Sắc Trong In Lụa Dịch Ra Tiếng Anh
-
Bột Dạ Quang Là Gì ? Những Điều Thú Vị Nên Biết
-
Màu Dạ Quang Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Sản Phẩm Dạ Quang Phát Sáng Trong Bóng Tối - Sơn, Mực Và Thuốc ...
-
Bột Dạ Quang Màu Xanh Dương-Smooth On Glow Worm BLUE
-
Chất Liệu Dạ Quang Trên đồng Hồ Là Gì? Nguồn Gốc Từ đâu?
-
70+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Màu Sắc - TiengAnhOnline.Com
-
Bột Dạ Quang Và Bột Huỳnh Quang Là Gì ? - Keo Dán Gỗ