→ đã Sẵn Sàng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đã sẵn sàng" thành Tiếng Anh
ready là bản dịch của "đã sẵn sàng" thành Tiếng Anh.
đã sẵn sàng + Thêm bản dịch Thêm đã sẵn sàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ready
adjective verb nounCuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
The book is now ready for publication.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đã sẵn sàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đã sẵn sàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn đã Sẵn Sàng Tiếng Anh Là Gì
-
BẠN ĐÃ SẴN SÀNG CHƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN ĐÃ SẴN SÀNG HAY CHƯA Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Những Cách Nói Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh- Other Ways To Say Ready
-
Sẵn Sàng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bạn đã Sẵn Sàng Chưa Dịch
-
Tôi đã Sẵn Sàng Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Bạn đã Sẵn Sàng Chưa In English With Contextual Examples
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sẵn Sàng Thực Hiện' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tiếng Anh Của Bạn đã Sẵn Sàng Cho Tương Lai?
-
All Ready = Tất Cả đã Sẵn Sàng. - Tự Học Tiếng Anh
-
Sẵn Sàng Làm Gì Đó... - FeasiBLE ENGLISH
-
15 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh để Hỏi Thông Tin
-
Sẵn Sàng Hay Sẳn Sàng Mới đúng Chính Tả? | Từ điển Mới
-
Còn Bạn? Bạn đã Sẵn Sàng để Nói Tiếng Anh Chưa ??? - YouTube