đa Vũ Trụ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đa vũ trụ" thành Tiếng Anh
multiverse là bản dịch của "đa vũ trụ" thành Tiếng Anh.
đa vũ trụ + Thêm bản dịch Thêm đa vũ trụTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
multiverse
nounconcept and hypothetical entity composed of alternative or parallel universes along with Our Universe
Câu chuyện về đa vũ trụ có 3 phần.
I'm going to tell the story of the multiverse in three parts.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đa vũ trụ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đa vũ trụ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đa Vũ Trụ Trong Tiếng Anh
-
đa Vũ Trụ In English - Glosbe Dictionary
-
ĐA VŨ TRỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA ĐA VŨ TRỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đa Vũ Trụ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ – Paris English
-
Đa Vũ Trụ Trong Trang Sách - Tin Tức Xuất Bản - Zing
-
"Doctor Strange: Đa Vũ Trụ Hỗn Loạn" Tiếp Tục Thống Trị Bảng Xếp Hạng
-
Thế Giới Song Song Tiếng Anh
-
Vũ Trụ Điện ảnh Marvel – Wikipedia Tiếng Việt
-
Marvel Giai đoạn 4 Là "đa Vũ Trụ" - Báo Đồng Nai điện Tử
-
Multiverse Là Gì? - Giáo Dục - Zing
-
Doctor Strange: Đa Vũ Trụ Điên Loạn - Những Sự Kiện Sẽ Diễn Ra ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vũ Trụ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Đa Vũ Trụ - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc - MarvelVietnam
-
'Everything Everywhere All At Once' – đi Tìm Lẽ Sống Giữa đa Vũ Trụ ...
-
SFAM định Nghĩa: Cảnh Từ Một đa Vũ Trụ - Scenes From A Multiverse