đặc Biệt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
special, banner, especial là các bản dịch hàng đầu của "đặc biệt" thành Tiếng Anh.
đặc biệt adjective + Thêm bản dịch Thêm đặc biệtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
special
adjectivedistinguished by a unique or unusual quality [..]
Tối nay có dự định gì đặc biệt không vậy?
Have you got anything special in mind for tonight?
omegawiki -
banner
adjectiveexceptional; very good
en.wiktionary.org -
especial
adjectiveMột vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
Some of the ingredients in this beverage are harmful, especially if you are pregnant.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- exceptional
- extra
- notably
- particular
- particularly
- peculiar
- specially
- typical
- unique
- ad hoc
- distinctive
- distinguished
- eigen
- extraordinary
- in particular
- individual
- par excellence
- particilar
- racy
- rarely
- remarkable
- ripping
- scrumptious
- singular
- specifically
- subaltern
- topping
- unco
- unusual
- fancy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đặc biệt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đặc biệt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặc Biệt Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
đặc Biệt Là Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐẶC BIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẶC BIỆT LÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẶC BIỆT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẶC BIỆT Ý NGHĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Học Tiếng Anh: Phân Biệt "Especial- Special" Và "Especially-Specially"
-
Bản Dịch Của Special – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Đặc Biệt Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Đặc Biệt Là Gì? Phân Biệt Giữa Khác Biệt, đặc Biệt Và độc đáo?
-
Cách đọc 33 Ký Tự đặc Biệt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng ... - NHK
-
đặc Trưng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ứng Dụng Urban Dictionary - Từ điển Tiếng Lóng Trong Tiếng Anh