đắc Cử Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đắc cử" thành Tiếng Anh
be elected, be returned là các bản dịch hàng đầu của "đắc cử" thành Tiếng Anh.
đắc cử + Thêm bản dịch Thêm đắc cửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
be elected
Ông từng là Giám đốc CIA 3 năm rưỡi rất dữ dội trước khi đắc cử Phó tổng thống.
He was Director of the CIA for three and a half tumultuous years before being elected vice president.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
be returned
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đắc cử " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đắc cử" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tái đắc Cử Tiếng Anh Là Gì
-
Tái Cử Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BÀ ĐƯỢC TÁI ĐẮC CỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÁI ĐẮC CỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ đắc Cử Bằng Tiếng Anh
-
Tái đắc Cử - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Barack Obama – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Thống Trung Hoa Dân Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Anh Nguyễn Đăng Khoa Tái đắc Cử Bí Thư Đoàn Khối Dân - Chính
-
Ông Emmanuel Macron Tái đắc Cử Tổng Thống Pháp
-
Nước Pháp Và Thế Giới Chào đón Tổng Thống Emmanuel Macron Tái ...
-
Hoa Kỳ: Ông Trump Có Tái Tranh Cử Tổng Thống Năm 2024 Hay Không?
-
Macron Tái đắc Cử: Những Lo âu Về Nhiệm Kỳ 2 đầy Thách Thức Với ...
-
Tổng Thống Pháp Emmanuel Macron Tái đắc Cử: Cuộc đua Khép Lại ...