đắc địa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đắc địa" thành Tiếng Anh đắc địa + Thêm bản dịch Thêm đắc địa
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Be on a breeding ground
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đắc địa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đắc địa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắc địa Tiếng Anh Là Gì
-
NẰM Ở VỊ TRÍ ĐẮC ĐỊA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VỊ TRÍ ĐẮC ĐỊA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đắc địa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đắc địa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"đắc địa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đắc địa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
'đắc địa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đắc địa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đắc địa" Là Gì? Nghĩa Của Từ đắc địa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vị Trí Đắc Địa Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Đắc Địa, Đắc Địa In ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ đắc địa Dịch Là Gì
-
Vị Trí đắc địa Anh Làm Thế Nào để Nói
-
Tên Ingame Tiếng Anh