đắc địa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đắc địa
to be in a favourable position; to gain ground; to get a foothold
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đắc địa
Be on a breeding ground
Từ điển Việt Anh - VNE.
đắc địa
be on a breeding ground



Từ liên quan- đắc
- đắc ý
- đắc cử
- đắc chí
- đắc lợi
- đắc lực
- đắc thế
- đắc tội
- đắc đạo
- đắc địa
- đắc dụng
- đắc hiếu
- đắc khóa
- đắc sách
- đắc thời
- đắc tính
- đắc thắng
- đắc trung
- đắc nhân tâm
- đắc cử tổng thống
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đắc địa In English
-
đắc địa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
VỊ TRÍ ĐẮC ĐỊA In English Translation - Tr-ex
-
VỚI VỊ TRÍ ĐẮC ĐỊA In English Translation - Tr-ex
-
đắc địa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of Word đắc địa - Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Top 15 đắc địa In English
-
đắc địa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky - MarvelVietnam
-
VDict - Definition Of đắc địa - Vietnamese Dictionary
-
Definition Of đắc địa? - Vietnamese - English Dictionary
-
Results For đắc địa Translation From Vietnamese To English
-
Translation Of đắc địa From Latin Into English - LingQ
-
Nghĩa Của Từ : đắc địa | Vietnamese Translation
-
"đắc địa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vị Trí đắc địa - DTHL (tiếng Anh) - Bảo Minh Industrial Park