Đắc Khí, Cơ Chế Sinh Lý Và Các Phương Pháp định Tính, định Lượng ...
Có thể bạn quan tâm

Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) cho thấy kích thích châm cứu gây ra cảm giác Đắc khí, một hỗn hợp của những cảm giác độc nhất. Đắc khí, xuất hiện đầu tiên trong Hoàng Đế Nội Kinh, còn được gọi là “khí đến”, đề cập đến phản ứng chuyển động của khí (năng lượng sống) của cơ thể con người khi châm kim vào huyệt.
Theo học thuyết Y học cổ truyền, việc áp dụng châm cứu thông qua việc kích thích một số huyệt nhất định là để hoạt hóa khí huyết của kinh mạch và lạc mạch nhằm điều chỉnh chức năng của tạng phủ để ngăn ngừa và điều trị bệnh. Do đó, Đắc khí, theo nghĩa đen có nghĩa là “khí đến” được cho là quan trọng và là điều kiện tiên quyết trong hiệu quả lâm sàng, đồng thời cũng là một chẩn đoán quan trọng cho sự thịnh suy của kinh khí và tiên lượng bệnh.
1. Đặc điểm của Deqi trong quá trình điều trị châm cứu
Đắc khí thường được dịch là “cảm giác châm kim,” hoặc “khí đến” hay “đáp ứng châm kim”. Quan điểm hiện nay cho rằng không có sự khác biệt đáng kể giữa những từ này. Tuy nhiên, có một số cách hiểu khác nhau về ba từ này. “Cảm giác châm kim” chủ yếu có nghĩa là cảm giác chủ quan và phản ứng ghi nhận được của bệnh nhân và người châm; “khí đến” là một quá trình chữa bệnh, hoạt hóa sinh khí để loại trừ các tác nhân gây bệnh; “đáp ứng châm kim” gợi ý mục đích cuối cùng của châm cứu.
Sự hiện diện của Đắc khí có thể được xác định bởi hai yếu tố: cảm giác của bệnh nhân khi đáp ứng với châm cứu và cảm giác được cảm nhận bởi bàn tay của nhà châm cứu. Đắc khí cũng bao gồm cảm giác lan truyền dọc theo kinh mạch, lạc mạch và các dấu hiệu thực thể có thể nhìn thấy bên ngoài do điều trị châm cứu.
1.1. Đặc điểm Đắc khí được cảm nhận bởi người bệnh
Theo Y học cổ truyền Trung Quốc, những cảm giác được xem là Đắc khí xung quanh huyệt mà bệnh nhân cảm nhận thường được mô tả là Thống (đau nhức hoặc đau âm ỉ), Ma (tê hoặc tê bì), Trướng (đầy (mãn)/căng (trướng) hoặc tức) và Thũng (nặng).
Châm cứu châm cứu gợi lên hai cảm giác: đau (pain) và đắc khí (deqi). Đau thường được gây ra bởi sự xâm nhập vào da, trong khi Đắc khí có thể được gây ra do kích thích các cấu trúc sâu hơn tại huyệt. Đau nhói được cho là kết quả từ sự kích thích có hại không chủ ý chứ không phải là Đắc khí, được chứng minh bằng sự khác biệt rõ rệt trong phản ứng huyết động qua fMRI. Do đó đau âm ỉ (dull pain) được coi là Đắc khí và có lợi cho điều trị, trong khi đau nhói (sharp pain) không phải là Đắc khí.
Sự cảm nhận Đắc khí rất khác nhau ở mỗi bệnh nhân và sự xuất hiện cảm giác Đắc khí cũng khác nhau do nhiều yếu tố. Những yếu tố chính liên quan đó là thể chất của bệnh nhân, mức độ nặng của bệnh tật, vị trí của huyệt và các thao tác châm kim như hướng, góc và độ sâu của kim châm. Cảm giác Đắc khí có sự khác biệt về chất và lượng giữa sự kích thích bằng tay và bằng điện. Đau là cảm giác Đắc khí chiếm ưu thế nhất, sau đó là cảm giác tê bì.
Nhìn chung, đắc khí đến nhanh ở một bệnh nhân có kinh khí sung túc hoặc khí huyết thịnh vượng. Ngược lại, đắc khí đến chậm hoặc không thấy ở bệnh nhân Âm thịnh hoặc Dương hư.
1.2. Đặc điểm của Đắc khí được cảm nhận bởi các nhà châm cứu
Mặc dù quan điểm phổ biến nhất tập trung chủ yếu vào cảm giác của người bệnh, thì Hoàng Đế Nội Kinh, một trong tứ đại kinh điển của Y học cổ truyền Trung Quốc, có nói rằng Đắc khí cũng được cảm nhận bởi người châm.
Sức đề kháng của kim tăng lên được cảm nhận bởi người châm (cảm giác kim bị giữ lại) như căng, chặt hoặc bị kéo và nặng như “cá cắn câu” hoặc khí đến giống như “chim đang bay” được mô tả trong văn học cổ đại.
Có sự liên kết chặt chẽ giữa cảm giác của bệnh nhân và cảm nhận của người châm. Khi người châm có cảm nhận căng hoặc chặt, và nặng thì bệnh nhân thường cảm thấy đau nhức, tê, đầy/trướng hoặc tức hoặc nặng cùng một lúc hoặc ngược lại.
Trong trường hợp khí chưa đến, bệnh nhân không có cảm giác hoặc phản ứng đặc biệt và các nhà châm cứu cảm thấy lỏng lẻo, trơn trượt hoặc rỗng. Nó đã được mô tả một cách sinh động trong văn xuôi cổ điển có tên là “Tiêu u phú”.
1.3. Dấu hiệu thực thể do điều trị châm cứu
Một đặc điểm quan trọng khác của Đắc khí là nó thường lan tỏa/lan rộng hoặc lan truyền từ huyệt châm, được gọi là “cảm giác lan truyền dọc theo kinh mạch” (propagated sensation along meridians – PSM) hoặc, thông thường hơn, là “cảm giác lan truyền dọc theo lạc mạch” (propagated sensation along channels – PSC), những cảm giác này được giải thích là dòng chảy của Khí. Người ta quan sát thấy “cảm giác lan truyền dọc theo lạc mạch” là sự lan truyền giữa các đường kinh kế cận thông qua hệ thống lạc mạch, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa lạc mạch và kinh mạch.
Đôi khi, Đắc khí có thể có biểu hiện như đỏ da, nổi da gà/sởn gai ốc hoặc các đường màu đỏ hoặc trắng khu trú dọc theo đường kinh trên bề mặt cơ thể.
Tóm lại, ngày nay hầu hết các nhà nghiên cứu đồng ý với sự giải thích về hiện tượng Đắc khí này như sau. Châm cứu thông qua kích thích một số huyệt nhất định có thể làm co các thoi cơ bên trong và sau đó tạo ra hoạt động điện cơ. Xung động thứ phát đến hệ thần kinh trung ương tạo ra cảm giác Đắc khí của người bệnh và sự co rút các sợi cơ cục bộ qua thân kim đến cán kim gây ra cảm giác Đắc khí được cảm nhận tay của người châm.
2. Các phương pháp định tính và định lượng Đắc khí
Đắc khí có thể là một biến số quan trọng trong các nghiên cứu về hiệu quả và cơ chế điều trị châm cứu. Đo lường cảm giác Đắc khí của bệnh nhân bằng cách sử dụng thang đo quốc tế được bắt đầu từ cuối những năm 1980. Một số nỗ lực phát triển các bảng câu hỏi Đắc khí (Bảng 1) đã được thực hiện để đo lường cảm giác Đắc khí. Các thang đo đại diện bao gồm thang đo Thang đo cảm giác châm cứu MGH (MASS) được biên soạn bởi Kong và cộng sự và Bảng câu hỏi cảm giác châm cứu của Southampton (SNSQ) được viết bởi White và cộng sự. Yu và cộng sự đã thấy rằng phiên bản tiếng Trung của MASS có độ lặp lại tốt và tính nhất quán bên trong. Tuy nhiên, một thang đo được chuẩn hóa, hợp lệ và đáng tin cậy để định lượng Đắc khí vẫn còn thiếu.
Bảng 1 . Những thang điểm đánh giá Đắc khí hiện nay đang được sử dụng phổ biến
| Thang điểm/bảng câu hỏi | Nghiên cứu | Khu vực (ngôn ngữ) | Thuật ngữ | Đặc điểm |
| ASS – Thang cảm giác châm cứu (Acupuncture Sensation Scale) hay Bảng câu hỏi Vincent (Vincent questionnaire) | Vincent và cộng sự 198918 | UK (tiếng Anh) | Làm đau (hurting), đau xuyên thấu (penetrating), đau nhói (sharp), đau nhức (ache), dữ dội (intense), lan rộng/lan tỏa (spreading), đau lan (radiating), tê bì (tingling), châm chích (pricking), đau như bị cắn đốt (stinging), kéo (pulling), đau nặng nề (heavy), đau âm ỉ (dull), tê (numb), đau như điện giật (electric), đau nhói như bắn (shooting), đau nóng rát (hot), đau cháy bỏng (burning), đau theo mạch đập (pulsing), đau có tính nhịp đập (throbbing) (20 cảm giác) | Các thuật ngữ của ASS mô tả cảm giác châm kim bắt nguồn từ Bảng câu hỏi Đau McGill. 20 cảm giác châm kim được chia thành 7 mục. Sử dụng thang điểm từ 0-3 để đánh giá cường độ của các cảm giác khác nhau. ASS được coi là thang đánh giá Đắc khí sớm nhất. |
| Bảng câu hỏi Park (Park questionnaire) | Park và cộng sự 200219 | UK (tiếng Anh) | Thêm cảm giác đau buốt (boring), đau kiểu véo (pinching), đau tức (pressing), đau kiểu máy cơ (flickering), đau khi sờ chạm (tender) dựa trên ASS (25 cảm giác) | Dựa trên ASS, bảng câu hỏi Park đã thêm 5 thuật ngữ theo các mô tả về Đắc Khí trong học thuyết châm cứu truyền thống. Mỗi cảm giác được định lượng theo thang điểm từ 0-4. Nhưng cảm giác Đắc khí và đau nhói cũng bị nhầm lẫn. |
| SASS – Thang cảm giác châm cứu chủ quan (Subjective Acupuncture Sensation Scale)
| Kong và cộng sự 200523 | Mỹ (tiếng Anh) | Đau nhói như dao đâm (Stabbing), đau kiểu mạch đập (throbbing), tê bì (tingling), đau cháy bỏng (burning), đau nặng nề (heaviness), đầy tức (fullness), tê (numbness), đau nhức nhối (soreness), và đau nhức (aching), (9 cảm giác) | SASS bao gồm 9 thuật ngữ cảm giác châm kim, một hàng trống mô tả các cảm giác khác và một mục đánh giá cường độ của sự lo lắng. Nó cung cấp một ý tưởng tốt để ghi lại những cảm giác có ý thức, khởi đầu những ảnh hưởng của sự lo lắng đối với những cảm giác kim châm. |
| MASS – Thang cảm giác châm cứu của bệnh viện đa khoa Massachusetts (Massachusetts General Hospital ASS) | Kong và cộng sự 200723 | Mỹ (tiếng Anh) | Đau nhức nhối (soreness), đau nhức (aching), nặng (heaviness), đầy/trướng (fullness/distension), tức (deep pressure), ấm (warmth), lạnh (cold), tê (numb), tê bì (tingling), đau kiểu mạch đập (throbbing), đau nhói (sharp pain), đau âm ỉ (dull pain) (12 cảm giác) | MASS, sửa đổi dựa trên SASS, bao gồm một thang đo chính và hai thang đo bổ sung. Thang đo chính bao gồm 12 cảm giác châm kim và một hàng trống, để có thể phân biệt đau nhói với cảm giác châm kim. Các thang đo bổ sung là Thang lan tỏa cảm giác châm cứu (Acupuncture Sensation Spreading Scale) và Thang đo Cảm xúc (Mood Scale). Cho đến nay hiện tượng Đắc Khí có thể được ghi nhận toàn diện hơn dựa vào thang đo này. |
| C-MMASS Phiên bản MASS-Trung Quốc sửa đổi (the Modified Chinese Version of the Massachusetts General Hospital Acupuncture Sensation Scale) | Yu và cộng sự 201215 | Trung Quốc (tiếng Trung) | Loại Bỏ triệu chứng đau nhói khỏi MASS (11 cảm giác) | C-MMASS là nghiên cứu kiểm định MASS. Thang này xóa thuật ngữ đau nhói. Nghiên cứu chỉ bao gồm 30 đối tượng Trung Quốc khỏe mạnh và trở thành thang đánh giá Đắc Khí của Trung Quốc đầu tiên. |
| SNSQ – Bảng câu hỏi cảm giác châm cứu của Southampton (Southampton needling sensation questionnaire)
| White và cộng sự 20 0822 | UK (tiếng Anh) | Nhóm “Đắc khí kiểu đau” (“Aching De Qi” group): đau nhức sâu (deep ache), đau âm ỉ (dull ache), khó chịu (uncomfortable), nặng (heavy), tức (pressure), đau như bị cắn đốt (stinging), bầm tím (bruised); Nhóm “Đắc khí kiểu tê bì” (“tingling De Qi” group): tê bì (tingling), ấm (warm), lan tỏa (spreading), mờ dần (fading), tê (numb), giật (twinge), đau kiểu mạch đập (throbbing); Nhóm riêng biệt (“separate items” group): đau nhói (sharp), châm chích (pricking), điện giật (electric-shock) (17 cảm giác) | SNSQ đã phân loại cảm giác Đắc khí thành hai loại: Đắc khí kiểu đau và Đắc khí kiểu tê bì, để có thể phân biệt rõ cơn đau nhói với cảm giác châm kim. Bảng này dùng thang đo VAS để đánh giá định lượng Đắc khí và loại bỏ thuật ngữ đau nhói. Nghiên cứu này có mẫu rất lớn (227 bệnh nhân) rất hữu ích về độ tin cậy của kết quả. |
3. Cơ chế sinh lý của Đắc khí
Kết hợp với các kỹ thuật, các nghiên cứu khoa học cơ bản đã bắt đầu làm sáng tỏ cơ chế sinh lý tạo ra hiệu ứng Đắc khí. Trong các nghiên cứu trước đây, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng sự kích thích các mạch máu, các dây thần kinh, cơ, gân và màng ngoài tim có thể gợi lên những cảm giác khác nhau do đó tạo ra các hiệu ứng khác nhau trong hệ thống thần kinh trung ương và cơ thể con người. Đáng chú ý nhất là kích thích các nhánh thần kinh gây ra tê; kích thích cơ gây ra đau nhức và căng tức; và kích thích các mạch máu gây ra đau. Người ta cũng đã chứng minh rằng nhiều cảm giác Đắc khí được truyền tải bởi các hệ thống sợi thần kinh khác nhau mà không đạt đến ngưỡng kích thích có hại quá mức.
Đau (aching), đau nhức (soreness), căng, nặng, ấm, và đau âm ỉ đã được truyền bởi các sợi dẫn truyền chậm Aδ và sợi C (các sợi Aδ và C là những sợi nhỏ và chủ yếu dẫn truyền cảm giác đau, nhiệt và xúc giác thô. Sợi Aδ có bao myelin mỏng nên dẫn truyền cảm giác đau nhanh hơn sợi C không có bao myelin. Vì vậy người ta gọi sợi Aδ là sợi dẫn truyền cảm giác đau nhanh, còn sợi C là sợi dẫn truyền cảm giác đau chậm), trong khi cảm giác tê được truyền bởi các sợi dẫn truyền nhanh hơn Aβ trong da (các sợi Aα và Aβ là những sợi to, có bao myelin, tốc độ dẫn truyền nhanh, chủ yếu dẫn truyền cảm giác bản thể (cảm giác sâu, xúc giác tinh). Đắc khí cũng được cho là liên quan đến việc kích hoạt các ergoreceptor ngưỡng cao trong cơ (ergoreceptor là các receptor cảm thụ những tác động chuyển hóa của hoạt động cơ). Do các sợi Aδ và C phân bố dày đặc hơn trong các lớp gân cơ, nên thao tác kim châm kim ở độ sâu này có thể làm giảm đau nhức, đau nhức, đầy đặn và đau âm ỉ hơn so với kích thích xúc giác bề ngoài.
Sử dụng kỹ thuật laser đánh dấu mô (speckle laser) quét lưu lượng máu cho thấy Đắc khí có thể giúp điều hòa lưu lượng máu với một mức độ nhất định theo đường kinh đặc hiệu.
Sandberg và cộng sự. chỉ ra rằng cường độ của Đắc khí dẫn đến sự gia tăng rõ rệt ở cả lưu lượng máu trên da và cơ bằng phương pháp photoplethysmography (Photoplethysmography (PPG) là một kỹ thuật quang học sử dụng tia hồng ngoại để phát hiện sự thay đổi thể tích máu trong tuần hoàn ngoại vi).
Người ta cũng đã chứng minh được Đắc khí có mối tương quan chặt chẽ với sự giảm tốc độ dòng máu trong khi châm cứu trên SP3 (Thái bạch).
So sánh giả châm với châm Đắc khí, người ta thấy rằng sau khi châm cứu, cho thấy giả châm gia tăng đào thải CO2 qua da, trong khi châm Đắc khí làm gia tăng đáng kể đào thải CO2 qua da đặc biệt tại các huyệt nằm trên cùng một đường kinh.
Đồng thời người ta cũng thấy rằng cường độ châm cứu càng lớn thì sự điều chỉnh các thông số sinh lý thần kinh càng lớn.
4. Mối liên quan giữa Đắc khí và hiệu quả lâm sàng
Theo TCM, cảm giác Đắc khí được cho là có liên quan đến hiệu quả lâm sàng. Cảm giác Đắc khí được ghi nhận bởi cả bệnh nhân và bác sĩ châm cứu đều quan trọng như nhau đối với hiệu quả điều trị. Việc thao tác và lưu kim có thể tăng cường cảm giác Đắc khí và cải thiện hiệu quả lâm sàng ở một mức độ nào đó.
Mặc dù nhiều thử nghiệm lâm sàng cho thấy mối tương quan giữa tác dụng chữa bệnh và Đắc khí, nhưng những thử nghiệm khác đã báo cáo không có mối tương quan như vậy.
Đắc khí được cho là cơ chế chính tạo ra tác dụng của châm cứu, như tạo ra sự giải phóng beta-endorphin tủy sống và dưới tủy, các neuropeptide tiền viêm và sự tăng tuần hoàn ngoại biên. Các nghiên cứu của fMRI cũng đã tìm thấy một mối tương quan tích cực giữa các phản ứng tâm sinh lý và huyết động của một đối tượng mà cảm giác Đắc khí mạnh gây ra sự bất hoạt mạnh hệ thống viền (limbic), dẫn đến hiệu quả lâm sàng.
Enblom et al. phát hiện ra rằng châm cứu gây Đắc khí không hiệu quả hơn giả châm trong việc làm giảm sự phát sinh ở bệnh nhân ung thư được xạ trị. White et al. sử dụng bảng câu hỏi phụ của bảng câu hỏi Park, chỉ ra rằng sự hiện diện và cường độ của Đắc khí không có ảnh hưởng đáng kể đến việc giảm đau trong điều trị viêm xương khớp hông và đầu gối.
Và như chúng ta đã biết, hiện tại vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có kiểm soát để chứng minh sự cần thiết của Đắc khí đối với châm cứu. Kết luận hiện tại chỉ dựa trên lý thuyết TCM và kinh nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Xing-Yue Yang, Guang-Xia Shi, Qian-Qian Li, Zhen-Hua Zhang, Qian Xu, and Cun-Zhi Liu. Characterization of Deqi Sensation and Acupuncture Effect. BMC Complement Altern Med. 2007; 7: 33. doi: 10.1155/2013/319734
- Hong-Wen Yuan et al. An Exploratory Survey of Deqi Sensation from the Views and Experiences of Chinese Patients and Acupuncturists. Evid Based Complement Alternat Med. 2013; 2013: 430851. doi: 10.1155/2013/430851
- Yuan Hongwen, Wang Pei, Hu Nijuan, ZhangP eng, Li Chunhua, Liu Yuqi, Ma Liangxiao, Zhu Jiang. A review of the methods used for subjective evaluation of De Qi. Journal of Traditional Chinese Medicine. 2018; 38: 2. Doi: 10.1016/2017.03.001
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3705793/
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3857737/
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0254627218302462
Chia sẻ:
- X
Có liên quan
Từ khóa » đắc Khí Là Gì
-
ĐẮC KHÍ - Trung Tâm Kế Thừa - Ứng Dụng Y Học Cổ Truyền
-
Đắc Khí - Nguyenkynam
-
Bản Chất Của đắc Khí Là Gì: - Trắc Nghiệm Online
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ đắc Khí Là Gì
-
Hiểu đúng Về Châm Cứu (Kỳ I) - Báo Sức Khỏe & Đời Sống
-
1.6. Vấn đề đắc Khí Khi Châm Kim - Y Thư Online
-
Hào Châm - Điều Trị Đau Clinic
-
Thủ Thuật Bổ Tả Trong Châm Cứu - Dieutri.Vn
-
Kỹ Thuật Châm Và Cứu - Dieutri.Vn
-
Bản Chất Của đắc Khí Là Gì:
-
THỦ PHÁP CHÂM - Phần 2 - ĐẮC KHÍ - TailieuXANH
-
Châm Cứu Cổ điển Và Hiện đại (phần 2) - Thực Hành Châm Cứu - 123doc
-
Lần đầu Đắc Khí !!! - Diễn đàn - KHÍ CÔNG DƯỠNG SINH
-
Dusinam Thiền động Dưỡng Sinh - Đắc Khí Trị Bách Bệnh - Sức Khỏe