đặc Quánh In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đặc quánh" into English
treacly is the translation of "đặc quánh" into English.
đặc quánh + Add translation Add đặc quánhVietnamese-English dictionary
-
treacly
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đặc quánh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đặc quánh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặc Quánh Tiếng Anh Là Gì
-
→ đặc Quánh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Top 12 đặc Quánh Tiếng Anh Là Gì
-
"độ (đặc, Quánh) Của Sơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"tính đặc Quánh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'đặc Quánh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'quánh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "tính đặc Quánh" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "dày đặc" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
QUÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÀY ĐẶC - Translation In English
-
Quánh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt