đặc Sắc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đặc sắc
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đặc sắc tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đặc sắc trong tiếng Trung và cách phát âm đặc sắc tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đặc sắc tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đặc sắc tiếng Trung đặc sắc (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đặc sắc tiếng Trung 别有风味 《另有特色。比喻事物具有特殊的 (phát âm có thể chưa chuẩn)
别有风味 《另有特色。比喻事物具有特殊的风采或味道。》cảnh vật nơi đây rất đặc sắc, cực kỳ hấp dẫn. 此地景物别有风味, 引人入胜。独出心裁 《原指诗文的构思有独到的地方, 后来泛指想出来的办法与众不同。》kiến giải độc đáo; nhận xét đặc sắc独到的见解。独到 《与众不同(多指好的)。》拿手 《(对某种技术)擅长。》kịch đặc sắc. 拿手好戏。tiết mục đặc sắc. 拿手节目。特色 《事物所表现的独特的色彩、风格等。》đặc sắc dân tộc民族特色。nghệ thuật đặc sắc艺术特色。cách biểu diễn của mỗi người có đặc sắc riêng. 他们的表演各有特色。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đặc sắc hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thiền tâm tiếng Trung là gì?
  • đường dây nói tiếng Trung là gì?
  • nhỉnh tiếng Trung là gì?
  • nhảy dài tiếng Trung là gì?
  • đậy nắp tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đặc sắc trong tiếng Trung

别有风味 《另有特色。比喻事物具有特殊的风采或味道。》cảnh vật nơi đây rất đặc sắc, cực kỳ hấp dẫn. 此地景物别有风味, 引人入胜。独出心裁 《原指诗文的构思有独到的地方, 后来泛指想出来的办法与众不同。》kiến giải độc đáo; nhận xét đặc sắc独到的见解。独到 《与众不同(多指好的)。》拿手 《(对某种技术)擅长。》kịch đặc sắc. 拿手好戏。tiết mục đặc sắc. 拿手节目。特色 《事物所表现的独特的色彩、风格等。》đặc sắc dân tộc民族特色。nghệ thuật đặc sắc艺术特色。cách biểu diễn của mỗi người có đặc sắc riêng. 他们的表演各有特色。

Đây là cách dùng đặc sắc tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đặc sắc tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 别有风味 《另有特色。比喻事物具有特殊的风采或味道。》cảnh vật nơi đây rất đặc sắc, cực kỳ hấp dẫn. 此地景物别有风味, 引人入胜。独出心裁 《原指诗文的构思有独到的地方, 后来泛指想出来的办法与众不同。》kiến giải độc đáo; nhận xét đặc sắc独到的见解。独到 《与众不同(多指好的)。》拿手 《(对某种技术)擅长。》kịch đặc sắc. 拿手好戏。tiết mục đặc sắc. 拿手节目。特色 《事物所表现的独特的色彩、风格等。》đặc sắc dân tộc民族特色。nghệ thuật đặc sắc艺术特色。cách biểu diễn của mỗi người có đặc sắc riêng. 他们的表演各有特色。

Từ điển Việt Trung

  • rộng lượng tiếng Trung là gì?
  • máy đánh bóng gạo tiếng Trung là gì?
  • địa từ tiếng Trung là gì?
  • thế rồi tiếng Trung là gì?
  • chuối a ba ca tiếng Trung là gì?
  • đóng gói kín tiếng Trung là gì?
  • áp lực không khí tiếng Trung là gì?
  • bị động thức tiếng Trung là gì?
  • hoan hỉ tiếng Trung là gì?
  • hào sảng tiếng Trung là gì?
  • cây thuỷ dương tiếng Trung là gì?
  • thiềm quang tiếng Trung là gì?
  • Baku tiếng Trung là gì?
  • viêm kết mạc tiếng Trung là gì?
  • thắng lớn tiếng Trung là gì?
  • bội tăng tiếng Trung là gì?
  • máy phun men tiếng Trung là gì?
  • giáo lý Phúc Âm tiếng Trung là gì?
  • tay xông xáo tiếng Trung là gì?
  • trái pháp luật tiếng Trung là gì?
  • thành sự tiếng Trung là gì?
  • tháp tiếng Trung là gì?
  • gióc tiếng Trung là gì?
  • điện chuyển tiền tiếng Trung là gì?
  • lực nén tiếng Trung là gì?
  • đá nền tiếng Trung là gì?
  • dầu khuynh diệp tiếng Trung là gì?
  • xáo lộn tiếng Trung là gì?
  • ném cho hổ sói tiếng Trung là gì?
  • phủ thừa tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đặc Sắc Tiếng Trung Là Gì