đặc Sản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đặc sản
speciality
các đặc sản trong vùng local specialities
cửa hàng đặc sản speciality shop
special food
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đặc sản
Speciality
Cam là đặc sản của vùng này: Oranges are aspeciality of this area
Từ điển Việt Anh - VNE.
đặc sản
to be a specialty



Từ liên quan- đặc
- đặc bí
- đặc cử
- đặc dị
- đặc sứ
- đặc tả
- đặc vụ
- đặc xá
- đặc ân
- đặc ưu
- đặc ủy
- đặc chỉ
- đặc hụê
- đặc hữu
- đặc khu
- đặc kịt
- đặc lại
- đặc lợi
- đặc ngữ
- đặc phí
- đặc rắn
- đặc sai
- đặc san
- đặc sản
- đặc sắc
- đặc sệt
- đặc thù
- đặc trị
- đặc tài
- đặc táo
- đặc xịt
- đặc đội
- đặc ưng
- đặc ước
- đặc ứng
- đặc biệt
- đặc chất
- đặc cách
- đặc công
- đặc hiệu
- đặc khoá
- đặc lệnh
- đặc miễn
- đặc mệnh
- đặc phái
- đặc phát
- đặc ruột
- đặc sánh
- đặc tình
- đặc tính
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đặc Sản In English
-
đặc Sản Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - đặc Sản In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐẶC SẢN - Translation In English
-
MÓN ĂN ĐẶC SẢN In English Translation - Tr-ex
-
ĐẶC SẢN In English Translation - Tr-ex
-
ĐẶC SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đặc Sản In English
-
Results For Món đặc Sản Translation From Vietnamese To English
-
Meaning Of 'đặc Sản' In Vietnamese - English
-
Các Món Ăn Đặc Sản Tiếng Anh Là Gì, Đặc Sản In English
-
đặc Sản In English – Vietnamese-English Dictionary - Trang Giới ...
-
đặc Sản In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Các Món đặc Sản Việt Nam Bằng Tiếng Anh (Vietnamese Food In ...
-
đặc Sản - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)