ĐẠI BÀNG ĐANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẠI BÀNG ĐANG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đại bàng đang
eagle is
{-}
Phong cách/chủ đề:
An Eagle is coming!.Đúng vậy, đại bàng đang ở đây.
That's right, the big Dick is here.Đại Bàng đang di chuyển.
Eagle is on the move.Họ là những chiến binh đại bàng đang bảo vệ một con chim non.
They're like eagles who are protecting a young bird.Bầy Đại Bàng đang ở đâu?” anh chàng hỏi Gandalf trong lúc nằm đắp mấy chiếc chăn ấm.
Where are the Eagles?” he asked Gandalf that evening, as he lay wrapped in many warm blankets.Đại bàng đang tìm kiếm nạn nhân của nó từ những cây cao hoặc đang bay quanh một cái ao.
The eagle is looking out for its victims from tall trees or in flight around a pond.Siêu đại bàng đang trên đường tìm lại ánh hào quang đã mất bởi kể từ sau chức vô địch CAN năm 2013, họ đã phải làm khán giả ở 2 kỳ giải liên tiếp gần đây( 2015 và 2017.
The team nicknamed“Super Eagles” is on the way to rediscover the glory that has been lost since the 2013 CAN championship, they have had to audition for two consecutive awards(2015 and 2017.Thể thao trực tiếp là một vấn đề lớn đối với tôi và năm 2018, Đại bàng Philadelphia đang cung cấp nhiều bộ phim truyền hình hơn bao giờ hết.
Live sports is a big deal for me and in 2018 the Philadelphia Eagles are providing as much drama as ever.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 152, Thời gian: 0.2816 ![]()
đại bàng làđài bắc

Tiếng việt-Tiếng anh
đại bàng đang English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đại bàng đang trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đạitính từđạigreatgrandđạidanh từuniversitycollegebàngđộng từbàngbàngdanh từbangpangeaglesbladderđangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đại Bàng Trắng Tiếng Anh Là Gì
-
Đại Bàng đầu Trắng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đại Bàng đầu Trắng – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Đại Bàng đầu Trắng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 13 đại Bàng đầu Trắng Tiếng Anh
-
Đại Bàng đầu Trắng (Bald Eagle) - Nước Mỹ
-
ĐẠI BÀNG ĐẦU TRẮNG ĐÃ Ở BÊN BỜ VỰC Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Top 14 Chim Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì - Học Wiki
-
Đại Bàng Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh - Việt - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ : Eagle | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đại Bàng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tại Sao Đại Bàng đầu Trắng Trở Thành Quốc điểu Của Hoa Kỳ?
-
Tìm Hiểu Về Đại Bàng Đầu Trắng - Quốc Điểu Của Hoa Kỳ
-
Tìm Hiểu Loài Chim Biểu Tượng Của Nước Mỹ - IOE