Đại Biểu - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̰ːʔj˨˩ ɓiə̰w˧˩˧ | ɗa̰ːj˨˨ ɓiəw˧˩˨ | ɗaːj˨˩˨ ɓiəw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːj˨˨ ɓiəw˧˩ | ɗa̰ːj˨˨ ɓiəw˧˩ | ɗa̰ːj˨˨ ɓiə̰ʔw˧˩ | |
Danh từ
đại biểu
- Người đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm hoặc thành phần nào đó trong xã hội.
Đồng nghĩa
- cử chi
- đại diện
Dịch
- Tiếng Anh: representative
- Tiếng Pháp: représentant gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: representante gđc
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đại Biểu Là Gì Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "đại Biểu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
→ đại Biểu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐẠI BIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đại Biểu" - Là Gì? - Vtudien
-
"đại Biểu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ đại Biểu Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ đại Biểu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đoàn đại Biểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đại Biểu Quốc Hội Không Chuyên Trách Là Gì? Cơ Cấu đại Biểu Kiêm ...
-
Luật Bầu Cử đại Biểu Quốc Hội Là Gì? Giới Thiệu ... - Luật Dương Gia
-
The Office Of The National Assembly - Quốc Hội
-
đại Biểu Tiếng Anh Là Gì
-
[English Below] Trong Khuôn Khổ Kỳ Họp Thứ 9 Của Quốc Hội Khóa ...