ĐẠI CA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẠI CA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đại
greatuniversitycollegegranddaica
cashiftanthemsongsinger
{-}
Phong cách/chủ đề:
Hey, Big D.Cảm ơn đại ca.
Thank you, boss.Là đại ca viết!
It was Mr. Write!Cám ơn đại ca.
Thank you, sir.Đại ca không lo.
Brother do not worry.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từca khúc mới ca sĩ trẻ Sử dụng với động từsố ca tử vong ca ghép giọng ca chính hát cahát quốc caca mổ hát thánh catài năng ca hát khả năng ca hát ca khúc được viết HơnSử dụng với danh từca sĩ ca khúc quốc caca cao thơ cabài canữ ca sĩ bài quốc caca đêm thi caHơnEm like đại ca!
I like the boss!Đại ca, nghe em đi.
Bror, listen to me.Hãy tin đại ca.
Let's trust the boss.Đại ca đừng lo.
Master Joe, don't worry.Đừng lo, Đại ca.
Don't worry, brother.Đại ca, mau tới đây.
Brother, come here.Xin lỗi nghe đại ca!
Sorry to hear bro!Đại Ca Sẽ Dạy Cậu.
Grandpa will teach you.Nice catch, đại ca.
Nice catch, brother.Đại Ca nhìn Jimmy.
Grandpa looked at Jimmy.All about Đại ca.
All about Big Brother.Cô cần phải giúp đại ca.
You need help brother.Good morning đại ca.
Good morning brother.Đại ca, bạn phải sống.
Brother, you need to live.Chúng tôi biết, đại ca.
We know, Brother.Không có đại ca vẫn đánh.
Still no boss fight.More from Chiến Đại Ca.
More from the War Hero.Kêu đại ca mày ra đây.
Call your brother out here.All about Đại ca.
And all about Big Brother.Là đại ca cứu ngươi.
It was Big Brother who saved you.Tôi làm cho đại ca tôi.
I work for my brother.Đại ca đừng uống nữa!
Big Brother, don't drink anymore!Người trẻ tuổi là đại ca.
The young guy was the boss.Đại ca, bạn phải sống.
Big Brother, you need to survive.Đại ca không muốn dễ dãi.
The boss doesn't want it to be easy.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3455, Thời gian: 0.0215 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
đại ca English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đại ca trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đạitính từđạigreatgrandđạidanh từuniversitycollegecatính từcacadanh từcasesshiftanthemsongTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đại Ca Là Gì Tiếng Anh
-
đại Ca Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đại Ca' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
đại Ca | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"Đại Ca" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Results For đại Ca Giang Hồ Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đại Ca' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
đại Cát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đại Ca Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Nhanh Đáp Gọn
-
Đại Ca Tiếng Trung Là Gì - Máy Phiên Dịch
-
Top 12 Đại Ca Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
Từ điển Tiếng Việt "đại Ca" - Là Gì? - Vtudien
-
Đại Ca Là Gì, Nghĩa Của Từ Đại Ca | Từ điển Việt - Việt
-
Đại Ca Có Nghĩa Là Gì