• đái Dầm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Wet The Bed | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đái dầm" thành Tiếng Anh

wet the bed là bản dịch của "đái dầm" thành Tiếng Anh.

đái dầm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • wet the bed

    verb

    Nên cháu không đái dầm hay phóng hỏa.

    So you don't wet the bed or start fires.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " đái dầm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "đái dầm" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • ỉa đái dầm dề senile
  • chứng đái dầm bed-wetting · enuresis
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "đái dầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đái Dầm Trong Tiếng Anh Là Gì