Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội - DQK

MenuĐiểm thi Tuyển sinh 247Khóa họcTổ hợp mônTính điểm xét học bạ THPTĐiểm chuẩnXem thêmĐại học1.Điểm chuẩn Đại học2.Đề án tuyển sinh3.Các ngành đào tạo4.Tổ hợp môn5.Tư vấn chọn trường6.Mã trường - Mã ngành Đại học7.Quy đổi điểm ĐGNL, ĐGTD8.Danh sách trúng tuyển9.Điểm thi tốt nghiệp THPT10.Cách tính điểm xét tuyển ĐH11.Điểm ưu tiên, điểm khuyến khích12.Quy đổi điểm IELTSVào lớp 101.Tư vấn chọn tổ hợp môn lớp 102.Điểm chuẩn vào 103.Điểm thi vào 104.Thông tin tuyển sinh lớp 10Cao Đẳng1.Cao đẳng - Đề án tuyển sinh2.Cao đẳng - Các ngành đào tạo3.Cao đẳng - Điểm chuẩnCông Cụ Chung1.Đếm ngược2.Tính điểm xét học bạ THPT3.Công cụ tính điểm tốt nghiệp THPT4.Tra cứu xếp hạng thiMã trường, các ngành Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội 2025Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội» Xem điểm chuẩn » Xem đề án tuyển sinh Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà NộiPreview
  • Tên trường: Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
  • Tên viết tắt: HUBT
  • Tên tiếng Anh: Hanoi University Of Business and Management
  • Địa chỉ: 29A ngõ 124, phố Vĩnh Tuy, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
  • Website: http://www.hubt.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/dhkinhdoanhvacongnghe/

Mã trường: DQK

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
17210403Thiết kế đồ họa100Kết HợpH01; H06; H08
27220201Ngôn ngữ Anh320ĐT THPTHọc BạD01; D09; X78; C00; X25; D14; D15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37220202Ngôn ngữ Nga50ĐT THPTHọc BạD01; D09; X78; C00; X25; D14; D15
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47220204Ngôn ngữ Trung Quốc950ĐT THPTHọc BạD01; D09; D14; D15; C00; X25; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57310101Kinh tế200ĐT THPTHọc BạA00; A01; X17; D01; X21; X05; X06; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67310205Quản lý nhà nước40ĐT THPTHọc BạD01; C00; X70; X78; X21; X05; X62; C04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77340101Quản trị kinh doanh960ĐT THPTHọc BạA00; A01; X17; D01; C04; D10; D09; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87340120Kinh doanh quốc tế400ĐT THPTHọc BạA00; X21; C04; D01; D10; D09; D25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
97340201Tài chính - Ngân hàng370ĐT THPTHọc BạA00; A01; D10; X01; X17; C03; D01; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107340301Kế toán470ĐT THPTHọc BạA00; X17; C03; D01; D10; C01; X25; D09
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117380107Luật kinh tế300ĐT THPTHọc BạA00; C00; X01; D01; D09; D10; C03; X25
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127480201Công nghệ thông tin960ĐT THPTHọc BạA00; A01; D10; D01; X26; X06; X02; X05
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137510203Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử150ĐT THPTHọc BạA00; A01; X21; D01; X05; X06; X07; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147510205Công nghệ kỹ thuật ô tô350ĐT THPTHọc BạA00; A01; X21; D01; X05; X06; X07; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157510301Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử150ĐT THPTHọc BạA00; A01; X21; D01; X07; X11; X05; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167510406Công nghệ kỹ thuật môi trường50ĐT THPTHọc BạB00; A00; B03; C02; X07; X11; X05; X06
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177580101Kiến trúc50Kết HợpV00; V01; V02; H06; H00; V03; V06; H02
187580106Quản lý đô thị và công trình50ĐT THPTHọc BạA00; A01; C00; D01; X21; X05; X06; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197580108Thiết kế nội thất50Kết HợpH01; H06; H08
207580201Kỹ thuật xây dựng40ĐT THPTHọc BạA00; A01; A04; X01; X21; X05; X06; X11
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217720101Y Khoa140ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; D08; B03; X13
227720201Dược học180ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13
237720301Điều dưỡng60ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13
247720501Răng - Hàm - Mặt60ĐT THPTHọc BạA00; A02; B00; D08
257810103Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành250ĐT THPTHọc BạA00; A07; C00; X78; X21; X05; X74; C04
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
267850101Quản lý tài nguyên và môi trường50ĐGNL HNĐGTD BK
ĐT THPTHọc BạA00; B00; A06; D12; X13; X62; X01; D07

1. Thiết kế đồ họa

Mã ngành: 7210403

Chỉ tiêu: 100

• Phương thức xét tuyển: Kết Hợp

• Tổ hợp: H01; H06; H08

2. Ngôn ngữ Anh

Mã ngành: 7220201

Chỉ tiêu: 320

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; X78; C00; X25; D14; D15; K00; Q00

3. Ngôn ngữ Nga

Mã ngành: 7220202

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; X78; C00; X25; D14; D15; K00; Q00

4. Ngôn ngữ Trung Quốc

Mã ngành: 7220204

Chỉ tiêu: 950

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; D09; D14; D15; C00; X25; X78; K00; Q00

5. Kinh tế

Mã ngành: 7310101

Chỉ tiêu: 200

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X17; D01; X21; X05; X06; X11; K00; Q00

6. Quản lý nhà nước

Mã ngành: 7310205

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: D01; C00; X70; X78; X21; X05; X62; C04; K00; Q00

7. Quản trị kinh doanh

Mã ngành: 7340101

Chỉ tiêu: 960

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X17; D01; C04; D10; D09; X25; K00; Q00

8. Kinh doanh quốc tế

Mã ngành: 7340120

Chỉ tiêu: 400

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; X21; C04; D01; D10; D09; D25; K00; Q00

9. Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 7340201

Chỉ tiêu: 370

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D10; X01; X17; C03; D01; X25; K00; Q00

10. Kế toán

Mã ngành: 7340301

Chỉ tiêu: 470

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; X17; C03; D01; D10; C01; X25; D09; K00; Q00

11. Luật kinh tế

Mã ngành: 7380107

Chỉ tiêu: 300

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; C00; X01; D01; D09; D10; C03; X25; K00; Q00

12. Công nghệ thông tin

Mã ngành: 7480201

Chỉ tiêu: 960

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; D10; D01; X26; X06; X02; X05; K00; Q00

13. Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử

Mã ngành: 7510203

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X21; D01; X05; X06; X07; X11; K00; Q00

14. Công nghệ kỹ thuật ô tô

Mã ngành: 7510205

Chỉ tiêu: 350

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X21; D01; X05; X06; X07; X11; K00; Q00

15. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

Mã ngành: 7510301

Chỉ tiêu: 150

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; X21; D01; X07; X11; X05; X06; K00; Q00

16. Công nghệ kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7510406

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: B00; A00; B03; C02; X07; X11; X05; X06; K00; Q00

17. Kiến trúc

Mã ngành: 7580101

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Kết Hợp

• Tổ hợp: V00; V01; V02; H06; H00; V03; V06; H02

18. Quản lý đô thị và công trình

Mã ngành: 7580106

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; C00; D01; X21; X05; X06; X11; K00; Q00

19. Thiết kế nội thất

Mã ngành: 7580108

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: Kết Hợp

• Tổ hợp: H01; H06; H08

20. Kỹ thuật xây dựng

Mã ngành: 7580201

Chỉ tiêu: 40

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A04; X01; X21; X05; X06; X11; K00; Q00

21. Y Khoa

Mã ngành: 7720101

Chỉ tiêu: 140

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; D08; B03; X13

22. Dược học

Mã ngành: 7720201

Chỉ tiêu: 180

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13

23. Điều dưỡng

Mã ngành: 7720301

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13

24. Răng - Hàm - Mặt

Mã ngành: 7720501

Chỉ tiêu: 60

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; A02; B00; D08

25. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Mã ngành: 7810103

Chỉ tiêu: 250

• Phương thức xét tuyển: ĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A07; C00; X78; X21; X05; X74; C04; K00; Q00

26. Quản lý tài nguyên và môi trường

Mã ngành: 7850101

Chỉ tiêu: 50

• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HNĐGTD BKĐT THPTHọc Bạ

• Tổ hợp: A00; B00; A06; D12; X13; X62; X01; D07

Tính năng hữu ích

  • Tra cứu đề án tuyển sinh
  • Tra cứu điểm chuẩn các trường
  • Tra cứu tổ hợp môn
  • Tra cứu xếp hạng thi
Logo

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần công nghệ giáo dục Thành Phát

  • Xem đề án tuyển sinh ĐH 2026
  • Khóa học Online
  • Xem điểm chuẩn Đại học
  • Công cụ tính điểm tốt nghiệp THPT
  • Công cụ tính điểm học bạ 2026
  • Các ngành nghề đào tạo 2026
  • Tổ hợp xét tuyển Đại học 2026
  • Điểm chuẩn vào lớp 10

Tel: 024.7300.7989 - Hotline: 1800.6947

Email: [email protected]

Văn phòng: Tầng 7 - Tòa nhà Intracom - Số 82 Dịch Vọng Hậu - Cầu Giấy - Hà Nội

Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội trực tuyến số 337/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 10/07/2017.Giấy phép kinh doanh giáo dục: MST-0106478082 do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 24/10/2011.Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đức Tuệ.

Thông báo

Từ khóa » Thông Tin Tuyển Sinh Hubt 2020