Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp - DKK

MenuĐiểm thi Tuyển sinh 247Khóa họcTổ hợp mônTính điểm xét học bạ THPTĐiểm chuẩnXem thêmĐại học1.Điểm chuẩn Đại học2.Đề án tuyển sinh3.Các ngành đào tạo4.Tổ hợp môn5.Tư vấn chọn trường6.Mã trường - Mã ngành Đại học7.Quy đổi điểm ĐGNL, ĐGTD8.Danh sách trúng tuyển9.Điểm thi tốt nghiệp THPT10.Cách tính điểm xét tuyển ĐH11.Điểm ưu tiên, điểm khuyến khích12.Quy đổi điểm IELTSVào lớp 101.Tư vấn chọn tổ hợp môn lớp 102.Điểm chuẩn vào 103.Điểm thi vào 104.Thông tin tuyển sinh lớp 10Cao Đẳng1.Cao đẳng - Đề án tuyển sinh2.Cao đẳng - Các ngành đào tạo3.Cao đẳng - Điểm chuẩnCông Cụ Chung1.Đếm ngược2.Tính điểm xét học bạ THPT3.Công cụ tính điểm tốt nghiệp THPT4.Tra cứu xếp hạng thiMã trường, các ngành Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 2025Xem thông tin khác của: Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp» Xem điểm chuẩn » Xem đề án tuyển sinh Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpPreview
  • Tên trường: Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
  • Tên Tiếng Anh: University of Economics - Technology for Industries
  • Tên viết tắt: UNETI
  • Địa chỉ:

    Cơ sở Hà Nội:

    Số 454 – 456 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội;

    Số 218 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.

    Cơ sở Nam Định:

    Số 353 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định;

    Khu xưởng thực hành, xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định.

  • Website: http://www.uneti.edu.vn
  • Fanpage: https://www.facebook.com/Daihoc.uneti/

Mã trường: DKK

Danh sách ngành đào tạo

STTMã ngànhTên ngànhChỉ tiêuPhương thức xét tuyểnTổ hợp
01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
17220201DKKNgôn ngữ Anh (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
27340101DKKQuản trị kinh doanh (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
37340115DKKMarketing (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
47340121DKKKinh doanh thương mại (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
57340201DKKTài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
67340204DKKBảo hiểm (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
77340301DKKKế toán (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
87340302DKKKiểm toán (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
97460108DKKKhoa học dữ liệu (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
107480102DKKMạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
117480108DKKCông nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
127480201DKKCông nghệ thông tin (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
137510201DKKCông nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
147510203DKKCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
157510205DKKCông nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
167510301DKKCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
177510302DKKCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
187510303DKKCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
197510605DKKLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
207540101DKKCông nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
217540106DKKĐảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
227540203DKKCông nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
237540204DKKCông nghệ dệt, may (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
247810103DKKQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
257810201DKKQuản trị khách sạn (CS Hà Nội)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
267220201DKDNgôn ngữ Anh (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
277340101DKDQuản trị kinh doanh (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
287340115DKDMarketing (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
297340121DKDKinh doanh thương mại (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
307340201DKDTài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
317340204DKDBảo hiểm (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
327340301DKDKế toán (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
337340302DKDKiểm toán (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
347460108DKDKhoa học dữ liệu (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
357480102DKDMạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
367480108DKDCông nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
377480201DKDCông nghệ thông tin (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
387510201DKDCông nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
397510203DKDCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
407510205DKDCông nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
417510301DKDCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
427510302DKDCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
437510303DKDCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
447510605DKDLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
457540101DKDCông nghệ thực phẩm (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
467540106DKDĐảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
477540203DKDCông nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
487540204DKDCông nghệ dệt, may (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạA00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
497810103DKDQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00
507810201DKDQuản trị khách sạn (CS Nam Định)0Ưu Tiên
ĐT THPTHọc BạC00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
ĐGTD BKK00
ĐGNL HNQ00

01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội

1. Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7220201DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78; K00; Q00

2. Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340101DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

3. Marketing (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340115DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

4. Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340121DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

5. Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340201DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

6. Bảo hiểm (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340204DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

7. Kế toán (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340301DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

8. Kiểm toán (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7340302DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

9. Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7460108DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

10. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7480102DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

11. Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7480108DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

12. Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7480201DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

13. Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510201DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

14. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510203DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

15. Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510205DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

16. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510301DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

17. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510302DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

18. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510303DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

19. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7510605DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

20. Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7540101DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

21. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7540106DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

22. Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7540203DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

23. Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7540204DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

24. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7810103DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80; K00; Q00

25. Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

Mã ngành: 7810201DKK

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80; K00; Q00

02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định

1. Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

Mã ngành: 7220201DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78; K00; Q00

2. Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340101DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

3. Marketing (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340115DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

4. Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340121DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

5. Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340201DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

6. Bảo hiểm (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340204DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

7. Kế toán (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340301DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

8. Kiểm toán (CS Nam Định)

Mã ngành: 7340302DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

9. Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

Mã ngành: 7460108DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

10. Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

Mã ngành: 7480102DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

11. Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

Mã ngành: 7480108DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

12. Công nghệ thông tin (CS Nam Định)

Mã ngành: 7480201DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

13. Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510201DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

14. Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510203DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

15. Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510205DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

16. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510301DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

17. Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510302DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

18. Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510303DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

19. Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)

Mã ngành: 7510605DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27; K00; Q00

20. Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)

Mã ngành: 7540101DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

21. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

Mã ngành: 7540106DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

22. Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

Mã ngành: 7540203DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

23. Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

Mã ngành: 7540204DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56; K00; Q00

24. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)

Mã ngành: 7810103DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80; K00; Q00

25. Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

Mã ngành: 7810201DKD

• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐT THPTHọc BạĐGTD BKĐGNL HN

• Tổ hợp: C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80; K00; Q00

Tính năng hữu ích

  • Tra cứu đề án tuyển sinh
  • Tra cứu điểm chuẩn các trường
  • Tra cứu tổ hợp môn
  • Tra cứu xếp hạng thi
Logo

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần công nghệ giáo dục Thành Phát

  • Xem đề án tuyển sinh ĐH 2025
  • Khóa học Online
  • Xem điểm chuẩn Đại học
  • Công cụ tính điểm tốt nghiệp THPT
  • Công cụ tính điểm học bạ 2025
  • Các ngành nghề đào tạo 2025
  • Tổ hợp xét tuyển Đại học 2025
  • Điểm chuẩn vào lớp 10

Tel: 024.7300.7989 - Hotline: 1800.6947

Email: [email protected]

Văn phòng: Tầng 7 - Tòa nhà Intracom - Số 82 Dịch Vọng Hậu - Cầu Giấy - Hà Nội

Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội trực tuyến số 337/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 10/07/2017.Giấy phép kinh doanh giáo dục: MST-0106478082 do Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp ngày 24/10/2011.Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Đức Tuệ.

Thông báo

Từ khóa » Dkk Là Mã Trường Nào