đãi Khách Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đãi khách
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đãi khách tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đãi khách trong tiếng Trung và cách phát âm đãi khách tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đãi khách tiếng Trung nghĩa là gì.
đãi khách (phát âm có thể chưa chuẩn)
待客 《招待客人。》请客 《请人吃饭、看戏等。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 待客 《招待客人。》请客 《请人吃饭、看戏等。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đãi khách hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- khóa lò xo tiếng Trung là gì?
- thảo tiếng Trung là gì?
- hàng sản xuất để xuất khẩu tiếng Trung là gì?
- xui xẻo tiếng Trung là gì?
- quả tật lê tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đãi khách trong tiếng Trung
待客 《招待客人。》请客 《请人吃饭、看戏等。》
Đây là cách dùng đãi khách tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đãi khách tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 待客 《招待客人。》请客 《请人吃饭、看戏等。》Từ điển Việt Trung
- hệ số thu nhập trên doanh thu return on revenue ror tiếng Trung là gì?
- không đâu tiếng Trung là gì?
- sân riêng tiếng Trung là gì?
- binh phù tiếng Trung là gì?
- thu dạ tiếng Trung là gì?
- bùi miệng tiếng Trung là gì?
- thám xét tiếng Trung là gì?
- vọng tế tiếng Trung là gì?
- xin vâng tiếng Trung là gì?
- Saint Georges tiếng Trung là gì?
- giường lò tiếng Trung là gì?
- quả dứa tiếng Trung là gì?
- thời gian trôi qua một cách vô ích tiếng Trung là gì?
- cầu chức tiếng Trung là gì?
- chính phẩm tiếng Trung là gì?
- tha thiết mong chờ tiếng Trung là gì?
- gạo ý dĩ gạo bo bo gạo cườm tiếng Trung là gì?
- độ xiên tiếng Trung là gì?
- vị trí số 2 tiếng Trung là gì?
- bệnh sốt vàng tiếng Trung là gì?
- tàu chuyến tiếng Trung là gì?
- xỉ than tiếng Trung là gì?
- say thuốc tiếng Trung là gì?
- rậm tiếng Trung là gì?
- duyệt hạch tiếng Trung là gì?
- đảo Phi gi tiếng Trung là gì?
- tượng bán thân tiếng Trung là gì?
- vong gia thất thổ tiếng Trung là gì?
- đổi tần số tiếng Trung là gì?
- hô to tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đãi Khách Tiếng Anh
-
"đãi Khách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'đãi Khách' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
đãi Khách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chiêu đãi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Tiếp đãi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tra Từ Chiêu đãi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
TIỆC CHIÊU ĐÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đãi Khách Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "chiêu đãi" - Là Gì? - Vtudien
-
Tiệc Chiêu đãi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe - MarvelVietnam
-
Tiếng Anh Nhà Hàng Qua Các Câu Giao Tiếp Và Từ Vựng đơn Giản Trên ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chiêu đãi' Trong Từ điển Lạc Việt