đại Lộ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
boulevard, avenue, causeway là các bản dịch hàng đầu của "đại lộ" thành Tiếng Anh.
đại lộ + Thêm bản dịch Thêm đại lộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
boulevard
nounbroad, landscaped thoroughfare
Đưa đại lộ vào các giao lộ với kích thước rộng rãi và vẻ thanh tú.
Patterned our concourse with boulevards of generous proportion and exquisite grace.
en.wiktionary.org -
avenue
nounbroad street
Với Proust, đây là những đại lộ đến sự khôn ngoan minh triết.
These were the avenues to wisdom for Proust.
en.wiktionary2016 -
causeway
verb noun Wiktionnaire
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Ave
- thoroughfare
- high street
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đại lộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đại lộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đại Lộ Bình Dương Tiếng Anh Là Gì
-
230 Đại Lộ Bình Dương, Tp. Thủ Dầu Một, Bình Dương Dịch
-
"Đại Lộ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bình Dương | Giấy Phép Lao động - PNVT
-
Đại Lộ Tiếng Anh Là Gì
-
đại Lộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đại Lộ In English - Glosbe Dictionary
-
Đại Lộ Bình Dương - Con đường Huyết Mạch
-
Bình Dương | Dịch Vụ Visa, Thẻ Tạm Trú, Giấy Phép Lao động - PNVT
-
ĐẠI LỘ TRỞ THÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
T... - Hoa Ngữ Thành Nhân - Tiếng Trung Chất Lượng Bình Dương
-
Bình Dương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quốc Lộ 13 – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐẠI LỘ THĂNG LONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex