ĐẠI LÝ MUA BÁN SƠN NERO GIÁ RẺ TẠI TPHCM, CUNG CẤP ...
Có thể bạn quan tâm
SƠN NERO, ĐẠI LÝ SƠN NERO, BẢNG GIÁ SƠN NERO MỚI NHẤT 2017 HIỆN NAY CUNG CẤP SƠN NERO GIÁ RẺ NHẤT TẠI TPHCM.
Trải qua 10 năm hoạt động, SƠN NERO không ngừng cải tiến công nghệ cũng như nghiên cứu sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Trụ sở chính của Công ty TNHH SƠN NERO đặt tại: Lô MC2 Khu Công Nghiệp Đức Hòa, Hạnh Phúc, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An
Ngày nay qua hơn 10 năm hoạt động, Công ty đã đưa ra thị trường hơn 15 dòng sản phẩm Sơn nước, Sơn dầu, Phụ gia chống thấm và trên 10 nhãn hiệu Bột trét tường cao cấp. Đặc biệt Công ty đã không ngừng đầu tư Hệ thống Máy pha màu tự động NERO TINTING tiên tiến hàng đầu, nhập khẩu từ PHẦN LAN pha được 1.001 màu nhằm giúp Khách hàng dễ dàng chọn lựa được màu sơn ưng ý nhất.
Hiện nay với Hệ thống trên 500 Cửa Hàng – Đại lý phân phối khắp các vùng miền của cả nước, SƠN NERO đã từng bước phát triển mạnh mẽ – vững chắc với mục tiêu được trở thành một trong những thương hiệu Sơn trong nước hàng đầu Việt Nam và vươn ra thị trường quốc tế sang các khu vực lân cận như Lào, Campuchia, và Myanmar. Đích đến của Công ty SƠN NERO Chúng tôi luôn là: NERO điểm tô ngôi nhà Việt!
| STT | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | BAO BÌ | GIÁ BÁN |
| BỘT TRÉT TƯỜNG | ||||
| 1 | BỘT TRÉT TƯỜNG NERO N8 NEW | NỘI THẤT | 40KG | 205,920 |
| 2 | BỘT TRÉT TƯỜNG NERO N9 NEW | NGOẠI THẤT | 40KG | 255,552 |
| 3 | BỘT TRÉT TƯỜNG NERO PLUS INT NEW | NỘI THẤT | 40KG | 239,712 |
| 4 | BỘT TRÉT TƯỜNG NERO PLUS EXT NEW | NGOẠI THẤT | 40KG | 288,288 |
| 5 | BỘT TRÉT TƯỜNG NERO CAO CẤP SUPERSHIELD NEW | NỘI NGOẠI THẤT | 40KG | 330,528 |
| SƠN LÓT CHỐNG KIỀM | 0 | |||
| 6 | SƠN LÓT NERO SPECIAL (sơn lót kiềm nội thất cao cấp) | TRẮNG | 5L | 304,128 |
| 18L | 973,632 | |||
| 7 | SƠN LÓT MODENA SEALER NEW | TRẮNG | 1KG | 82,368 |
| 5L | 423,456 | |||
| 18L | 1,366,464 | |||
| 8 | SƠN LÓT NERO SUPER PRIMER SHIELD NEW (chống ố, chống kiềm, chống thấm, gốc nước) | TRẮNG | 1KG | 114,048 |
| 5L | 547,008 | |||
| 18L | 1,839,552 | |||
| SƠN CHỐNG THẤM | 0 | |||
| 9 | SƠN CHỐNG THẤM NERO 11A NEW | TRẮNG | 1KG | 99,264 |
| 5KG | 443,520 | |||
| 20KG | 1,578,720 | |||
| 10 | SƠN CHỐNG THẤM NERO 11B NEW | TRẮNG | 1KG | 77,088 |
| 5KG | 334,752 | |||
| 20KG | 1,201,728 | |||
| SƠN NƯỚC NỘI THẤT | 0 | |||
| 11 | SƠN NERO SUPER WHITE NEW ( siêu trắng trần) | TRẮNG | 4L | 210,144 |
| 17L | 761,376 | |||
| 12 | SƠN NERO N8 NỘI THẤT NEW | 52 MÀU | 5KG | 138,336 |
| 25,5KG | 533,280 | |||
| 13 | SƠN NERO PLUS HỘI THẤT NEW ( lau chùi hiệu quả) | 50 MÀU | 5L | 286,176 |
| 18L | 921,888 | |||
| 14 | NERO SATIN FOR INT (sơn nước bóng ngọc trai) | 36 MÀU | 1L | 142,560 |
| 5L | 563,904 | |||
| 17L | 1,694,880 | |||
| 15 | SƠN NERO SUPER STAR NEW (sơn nội thất bóng cao cấp) | 36 MÀU | 5L | 728,640 |
| 18L | 2,360,160 | |||
| SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT | 0 | |||
| 16 | SƠN NERO N9 NGOẠI THẤT NEW ( khả năng chống bám bụi dễ lau chùi) | MÀU THƯỜNG | 1KG | 68,640 |
| 3.6L | 266,112 | |||
| 18L | 1,184,832 | |||
| MÀU ĐẬM(*) | 1KG | 80,256 | ||
| 3.6L | 299,904 | |||
| 18L | 1,345,344 | |||
| 16 | SƠN NERO PLUS NGOẠI THẤT NEW ( khả năng chống thấm cao, bóng mờ) | MÀU THƯỜNG | 1KG | 108,768 |
| 5L | 595,584 | |||
| 18L | 1,936,704 | |||
| MÀU ĐẬM(*) | 1KG | 120,384 | ||
| 5L | 654,720 | |||
| 18L | 2,131,008 | |||
| MÀU ĐẬM(**) | 1KG | 130,944 | ||
| 5L | 714,912 | |||
| 18L | 2,323,200 | |||
| 17 | SƠN NERO SUPER SHIELD PEARL ( sơn nước ngoại thất bóng ngọc trai) | MÀU THƯỜNG | 1L | 160,512 |
| 5L | 741,312 | |||
| 18L | 2,494,272 | |||
| MÀU ĐẬM(*) | 1L | 178,464 | ||
| 5L | 821,568 | |||
| 18L | 2,757,216 | |||
| MÀU ĐẬM(**) | 1L | 196,416 | ||
| 5L | 907,104 | |||
| 18 | SƠN NERO SUPER SHIELD NEW ( sơn nước ngoại thất bóng chống thấm cao cấp) | 56 MÀU | 1L | 180,576 |
| 5L | 842,688 | |||
| SƠN DẦU NERO | 0 | |||
| 19 | SƠN DẦU NERO TRẮNG BÓNG | MÀU TRẮNG | 0.375L | 43,824 |
| 0.8L | 83,424 | |||
| 3L | 300,960 | |||
| 18L | 1,700,160 | |||
| 20 | SƠN DẦU NERO MÀU BÓNG ( trừ màu 38, 39) | DN38, DN39 | 0.375L | 46,464 |
| 0.8L | 83,424 | |||
| 3L | 312,576 | |||
| 18L | 1,713,888 | |||
| 21 | SƠN DẦU NERO MÀU BÓNG MỜ ( 03 màu: DM01, 02, 03) | 3 MÀU | 0.375L | 49,632 |
| 0.8L | 88,704 | |||
| 3L | 324,192 | |||
| 18L | 1,722,336 | |||
| 22 | SƠN DẦU NERO CHỐNG RỈ CHU | 1 MÀU | 0.375L | 30,624 |
| 0.8L | 58,080 | |||
| 3L | 203,808 | |||
| 18L | 1,114,080 | |||
| 23 | SƠN DẦU NERO CHỐNG RỈ XÁM | 1 MÀU | 0.375L | 33,792 |
| 0.8L | 59,136 | |||
| 3L | 217,536 | |||
| 18L | 1,154,208 | |||
| 24 | SƠN DẦU NERO MÀU BẠC | 1 MÀU | 0.375L | 49,632 |
| 0.8L | 88,704 | |||
| 3L | 324,192 | |||
| 18L | 1,722,336 | |||



Hiện nay với Hệ thống trên 500 Cửa Hàng – Đại lý phân phối khắp các vùng miền của cả nước, SƠN NERO đã từng bước phát triển mạnh mẽ – vững chắc với mục tiêu được trở thành một trong những thương hiệu Sơn trong nước hàng đầu Việt Nam và vươn ra thị trường quốc tế sang các khu vực lân cận như Lào, Campuchia, và Myanmar. Đích đến của Công ty SƠN NERO Chúng tôi luôn là: NERO điểm tô ngôi nhà Việt!
Từ khóa » Bảng Giá Sơn Nero 2021
-
BẢNG BÁO GIÁ SƠN NERO
-
Bảng Giá Sơn NERO Mới Nhất 2022
-
Bảng Báo Giá Sơn Nero 2022 - #Top 1 Nhà Phân Phối Sơn Tại Việt Nam
-
Sơn Mai Anh - Bảng Báo Giá Sơn NERO Mới Nhất Tháng 01 - 2021
-
Bảng Báo Giá Sơn Nero Mới Nhất Tại Hà Nội
-
Bảng Giá Sơn NERO Mới Nhất 2022
-
BẢNG BÁO GIÁ - SƠN NERO
-
Bảng Giá Sơn Nero - VIETNAMNET.INFO
-
Bảng Báo Giá Sơn Nero Chính Hãng Nhà Máy
-
Thông Tin Chi Tiết Giá Sơn Tường Trong Quý II/2021
-
Sơn Nero Chính Hãng Giá Rẻ
-
Bảng Màu Sơn TERRACO