Đại Lý ống Thép Hòa Phát Tại Long An
Có thể bạn quan tâm
Ống thép Hòa Phát tại Long An giá bao nhiêu? Nhà phân phối ống thép mạ kẽm Hòa Phát nào uy tín và có giá rẻ nhất tại TPHCM? Xin giới thiệu với bạn nhà phân phối Bảo Tín tại Long An.
Nội dung bài viết
- Đại lý ống thép Hòa Phát tại Long An
- Bảng giá ống thép Hòa Phát
- Long An mua sắt thép ở Bảo Tín giá tốt nhất
- Thép xây dựng Hòa Phát tại Long An
Đại lý ống thép Hòa Phát tại Long An

Hòa Phát là nhà sản xuất ống thép có thị phần số 1 tại Việt Nam. Vì vậy, chúng ta đã đủ để yên tâm về chất lượng của sản phẩm.
Công ty TNHH Thép Bảo Tín là đại lý thép Hòa Phát tại TPHCM, Cần Thơ, Sóc Trăng, Tiền Giang, Hậu Giang, An Giang.
Bảng giá ống thép Hòa Phát
Quý khách muốn tham khảo bảng giá ống thép Hòa Phát xin hãy nhấn vào đây:

| Đường kính ngoài | Độ dày | Trọng lượng (kg/cây) | Số cây/ bó | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| 21.2 | 1.6 mm | 4.642 | 168 | Click để xem |
| 1.9 mm | 5.484 | |||
| 2.1 mm | 5.938 | |||
| 2.3 mm | 6.435 | |||
| 2.6 mm | 7.26 | |||
| 26.65 | 1.6 mm | 5.933 | 113 | |
| 1.9 mm | 6.961 | |||
| 2.1 mm | 7.704 | |||
| 2.3 mm | 8.286 | |||
| 2.6 mm | 9.36 | |||
| 33.5 | 1.6 mm | 7.556 | 80 | |
| 1.9 mm | 8.888 | |||
| 2.1 mm | 9.762 | |||
| 2.3 mm | 10.722 | |||
| 2.5 mm | 11.46 | |||
| 2.6 mm | 11.886 | |||
| 2.9 mm | 13.128 | |||
| 3.2 mm | 14.4 | |||
| 42.2 | 1.6 mm | 9.617 | 61 | |
| 1.9 mm | 11.335 | |||
| 2.1 mm | 12.467 | |||
| 2.3 mm | 13.56 | |||
| 2.6 mm | 15.24 | |||
| 2.9 mm | 16.87 | |||
| 3.2 mm | 18.6 | |||
| 48.1 | 1.6 mm | 11 | 52 | |
| 1.9 mm | 12.995 | |||
| 2.1mm | 14.3 | |||
| 2.3 mm | 15.59 | |||
| 2.5 mm | 16.98 | |||
| 2.6 mm | 17.5 | |||
| 2.7 mm | 18.14 | |||
| 2.9 mm | 19.38 | |||
| 3.2 mm | 21.42 | |||
| 3.6 mm | 23.71 | |||
| 59.9 | 1.9 mm | 16.3 | 37 | |
| 2.1 mm | 17.97 | |||
| 2.3 mm | 19.612 | |||
| 2.6 mm | 22.158 | |||
| 2.7 mm | 22.85 | |||
| 2.9 mm | 24.48 | |||
| 3.2 mm | 26.861 | |||
| 3.6 mm | 30.18 | |||
| 4.0 mm | 33.1 | |||
| 75.6 | 2.1 mm | 22.851 | 27 | |
| 2.3 mm | 24.958 | |||
| 2.5 mm | 27.04 | |||
| 2.6 mm | 28.08 | |||
| 2.7 mm | 29.14 | |||
| 2.9 mm | 31.368 | |||
| 3.2 mm | 34.26 | |||
| 3.6 mm | 38.58 | |||
| 4.0 mm | 42.4 | |||
| 88.3 | 2.1 mm | 26.799 | 24 | |
| 2.3 mm | 29.283 | |||
| 2.5 mm | 31.74 | |||
| 2.6 mm | 32.97 | |||
| 2.7 mm | 34.22 | |||
| 2.9 mm | 36.828 | |||
| 3.2 mm | 40.32 | |||
| 3.6 mm | 45.14 | |||
| 4.0 mm | 50.22 | |||
| 4.5 mm | 55.8 | |||
| 113.5 | 2.5 mm | 41.06 | 16 | |
| 2.7 mm | 44.29 | |||
| 2.9 mm | 47.484 | |||
| 3.0 mm | 49.07 | |||
| 3.2 mm | 52.578 | |||
| 3.6 mm | 58.5 | |||
| 4.0 mm | 64.84 | |||
| 4.5 mm | 73.2 | |||
| 5.0 mm | 80.638 | |||
| 141.3 | 3.96 mm | 80.46 | 16 | |
| 4.78 mm | 96.54 | |||
| 5.16 mm | 103.95 | |||
| 5.56 mm | 111.66 | |||
| 6.35 mm | 126.8 | |||
| 168.3 | 3.96 mm | 96.24 | 10 | |
| 4.78 mm | 115.62 | |||
| 5.16 mm | 124.56 | |||
| 5.56 mm | 133.86 | |||
| 6.35 mm | 152.16 | |||
| 219.1 | 3.96 mm | 126.06 | 7 | |
| 4.78 mm | 151.56 | |||
| 5.16 mm | 163.32 | |||
| 5.56 mm | 175.68 | |||
| 6.35 mm | 199.86 | |||
| 273 | 4.78 mm | 189.72 | 3 | |
| 5.16 mm | 204.48 | |||
| 5.56 mm | 220.02 | |||
| 6.35 mm - SCH20 | 250.5 | |||
| 7.09 mm | 278.94 | |||
| 7.8 mm - SCH30 | 306.06 | |||
| 8.74 mm | 341.76 | |||
| 9.27 mm - STD/SCH40 | 361.74 | |||
| 11.13 mm | 431.22 | |||
| 12.7 mm | 489.16 | |||
| 323.8 | 6.35 mm - SCH20 | 298.26 | 3 | |
| 7.14 mm | 334.5 | |||
| 7.92 mm | 370.14 | |||
| 8.38 mm - SCH30 | 391.08 | |||
| 8.74 mm | 407.4 | |||
| 9.52 mm - STD | 442.68 | |||
| 10.31 mm - SCH40 | 478.2 | |||
| 11.13 mm | 514.92 | |||
| 12.7 mm - XS | 584.58 | |||
| 355.6 | 6.35 mm - SCH10 | 328.14 | 3 | |
| 7.14 mm | 368.1 | |||
| 7.92 mm - SCH20 | 407.4 | |||
| 8.74 mm | 448.56 | |||
| 9.52 mm - STD/ SCH30 | 487.5 | |||
| 11.13 mm - SCH40 | 567.3 | |||
| 11.91 mm | 605.64 | |||
| 12.7 mm - XS | 644.34 | |||
| 406.4 | 6.35 mm - SCH10 | 375.84 | 2 | |
| 7.14 mm | 424.38 | |||
| 7.92 mm - SCH20 | 466.98 | |||
| 8.74 mm | 514.26 | |||
| 9.52 mm - STD/ SCH30 | 559.02 | |||
| 11.13 mm | 650.94 | |||
| 11.91 mm | 695.16 | |||
| 12.7 mm - XS/ SCH40 | 739.8 |
Long An mua sắt thép ở Bảo Tín giá tốt nhất
Quý khách cần mua sắt hộp Long An, hãy tìm đến Công ty thép Bảo Tín để mua được hàng với giá rẻ nhất!
Bảo Tín cũng phân phối sản phẩm của công ty thép miền nam tại Long An. Hotline: 0931272222
Yêu cầu báo giá
Thép xây dựng Hòa Phát tại Long An
Ngoài các loại thép ống, thép hộp Hòa Phát, Thép Bảo Tín cũng là nhà phân phối hàng đầu các loại thép xây dựng Hòa Phát.
Ống thép Hòa Phát Sóc Trăng
Ống thép Hòa Phát Hậu Giang
Ống thép Hòa Phát Vĩnh Long
Ống thép Hòa Phát Tiền Giang
Ống thép Hòa Phát Cần Thơ
Xem thêm:- Tìm hiểu về tiêu chuẩn thép xây dựng Việt Nam
- [ĐẦY ĐỦ TỪ A-Z] Quy trình sơn ống thép đen
- Chứng chỉ thép hộp Hòa Phát gồm những loại nào?
- Giá sơn tĩnh điện thép hộp bao nhiêu? Thép hộp mạ kẽm sơn bền không?
- Vì kèo là gì? Mẫu bản vẽ vì kèo bạn muốn biết
Từ khóa » đại Lý ống Thép Hòa Phát Tại Thanh Hóa
-
TP Thanh Hoá
-
Top 14 đại Lý ống Thép Hòa Phát Tại Thanh Hóa
-
đại Lý Thép Hòa Phát Tại Thanh Hóa
-
Đại Lý ống Thép Hòa Phát Tại Thanh Hoá, Nghệ An Hà Tĩnh Quảng ...
-
Bảng Giá Sắt Thép Hòa Phát Tại Thanh Hoá | Steelonline
-
Báo Giá Thép Xây Dựng Tại Thanh Hóa Vừa Mới Cập Nhật
-
Báo Giá Thép ống Mạ Kẽm Tại Thanh Hóa
-
Bảng Giá Sắt Thép Hòa Phát Tại Thanh Hoá - Học Kinh Doanh
-
(tỉnh Thanh Hóa) Giá đại Lý Cấp 1 Sắt Thép Tại Thanh Hóa Năm 2020.
-
Tp.Thanh Hóa - Giá Thép Xây Dựng Năm 2022 Tại Tỉnh Thanh Hóa.
-
ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI THÉP HỘP HÒA PHÁT LỚN NHẤT MIỀN NAM
-
(tại Thanh Hóa) Giá Sắt Thép Xây Dựng Mới Nhất Tại Tỉnh Thanh Hóa ...
-
Đại Lý Phân Phối Thép Hòa Phát Tại Cần Thơ