đầm ấm Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đầm ấm" thành Tiếng Anh
happy, sweet là các bản dịch hàng đầu của "đầm ấm" thành Tiếng Anh.
đầm ấm + Thêm bản dịch Thêm đầm ấmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
happy
adjectiveGia-cốp cuối cùng có bốn vợ, 12 con, và một cảnh gia đình không đầm ấm chút nào.
Jacob found himself with 4 wives, 12 children, and anything but a happy family.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sweet
adjective noun adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đầm ấm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đầm ấm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đầm ấm Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
đầm ấm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đầm ấm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đầm ấm" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đầm ấm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Definition Of đầm ấm? - Vietnamese - English Dictionary
-
đầm ấm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đầm ấm Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ đầm ấm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bonhomie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Vựng Bóng đá Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : đầm ấm | Vietnamese Translation