đâm Chồi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đâm chồi" thành Tiếng Anh
bourgeon, bud, burgeon là các bản dịch hàng đầu của "đâm chồi" thành Tiếng Anh.
đâm chồi + Thêm bản dịch Thêm đâm chồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bourgeon
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bud
verbSau khi nước rút và mùa khô bắt đầu, các cành cây đâm chồi và mọc lá rất nhanh.
After the water subsides and the dry season begins, branches sprout buds and leaves grow quickly.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
burgeon
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gemmate
- stock
- tiller
- sprout
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đâm chồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đâm chồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đâm Chồi In English
-
Glosbe - đâm Chồi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'đâm Chồi' In Vietnamese - English
-
CÓ THỂ ĐÂM CHỒI In English Translation - Tr-ex
-
đâm Chồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 đâm Chồi Tiếng Anh
-
Definition Of đâm Chồi? - Vietnamese - English Dictionary
-
Bản Dịch Của Sprout – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Put Forth | Translate English To Malay - Cambridge Dictionary
-
Chồi - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Mọc Lên; đâm Chồi; Nảy Mầm; Mầm Cây - Vietnamese>English - EUdict
-
Tra Từ Grew - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
VDict - Definition Of Chồi - Vietnamese Dictionary