Dầm Dề Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dầm dề
* ttừ
soaked; oozingly wet; be drenched/soaked, be wet through
nước mắt dầm dề eyes overflowing with tears
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dầm dề
* adj
soaked; oozingly wet
nước mắt dầm dề: Eyes overflowing with tears



Từ liên quan- dầm
- dầm dề
- dầm mưa
- dầm nhà
- dầm láng
- dầm tiền
- dầm ngang
- dầm sương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dầm Dề Là Gì
-
Dầm Dề - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dầm Dề" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Dầm Dề - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Dầm Dề Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dầm Dề Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dầm Dề
-
Từ Điển - Từ Dầm Dề Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'mưa Dầm Dề' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 13 Dầm Dề Là Từ Gì
-
"dầm Dề " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
ướt Dầm Dề Nghĩa Là Gì?
-
"dầm Dề" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Món ăn Vặt Dành Cho Ngày Mưa Dầm Dề - Nhà Hàng Lá Cọ