ĐẦM LẦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐẦM LẦY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từđầm lầy
Ví dụ về việc sử dụng Đầm lầy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđầm lầy vùng đầm lầy Sử dụng với danh từđầm phá máy đầmchiếc đầmđầm nén áo đầmđầm lầy muối bộ đầmchiếc áo đầmđầm sen Hơn
Sự xói mòn đầm lầy và rong lá lớn.[ 1].
Đó là cách tôi đi sâu vào đầm lầy.Xem thêm
vùng đầm lầymarshlandswampwetlandsswamplandđầm lầy muốisalt marshesđầm lầy than bùnpeat swamppeat bogsTừng chữ dịch
đầmdanh từdresslagoondampondcompactionlầytính từmuddylầydanh từbogmarshes STừ đồng nghĩa của Đầm lầy
marsh đất ngập nước bog swamp bayou vùng đất ngập nước wetlandTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đầm Lầy Dich Sang Tieng Anh
-
• đầm Lầy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Swamp, Bog, Marsh | Glosbe
-
ĐẦM LẦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - đầm Lầy In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đầm Lầy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Swamp – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "đầm Lầy" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ đầm Lầy Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ đầm Lầy - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đầm Lầy Tadewara - ANA
-
Đầm Lầy – Wikipedia Tiếng Việt
-
"rừng đầm Lầy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đầm Lầy Có Nước Ngọt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 14 đầm Nước Nghĩa Là Gì