đâm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đâm" thành Tiếng Anh
stab, finger, pound là các bản dịch hàng đầu của "đâm" thành Tiếng Anh.
đâm + Thêm bản dịch Thêm đâmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
stab
verbHãy cẩn thận nếu không cô ta sẽ đâm sau lưng cậu.
Be careful or she'll stab you in the back.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
finger
verbto poke
en.wiktionary.org -
pound
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stick
- prod
- job
- pierce
- become
- spear
- go
- puncture
- thrust
- grow
- to crash
- to thrust
- shoot
- lunge
- turn
- pass
- enter
- dart
- put forth
- stuck
- hit
- crash
- smash
- plough
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đâm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đâm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đâm Là Gì Trong Tiếng Anh
-
ĐÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đâm Bằng Tiếng Anh
-
ĐÂM VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đâm Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đâm Va" - Là Gì?
-
"chọc, đâm Thủng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Định Nghĩa Của Từ " Đâm Tiếng Anh Là Gì ? Đâm Bằng Dao
-
Nghĩa Của Từ Đâm Tiếng Anh Là Gì, Đâm In English
-
Top 14 đâm Chồi Tiếng Anh
-
đâm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Đâm Tiếng Anh Là Gì - ub
-
Stabbing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đâm Vào Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp