ĐÂM QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐÂM QUA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đâm qua
Ví dụ về việc sử dụng Đâm qua trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từqua đêm đêm quabăng quaqua thời gian thời gian trôi quaqua biên giới thế giới quathời gian quaqua cửa sổ qua sông HơnSử dụng với trạng từqua từng tràn quatrèo quaném quangay qualọt quangó quakhoan quaHơnSử dụng với động từdi chuyển quathực hiện thông quasống sót quathanh toán quakết nối thông quakết nối quaphát triển thông quagiải quyết thông quahoạt động thông quacố gắng vượt quaHơn
Lựa chọn duy nhất của bạn là đâm qua chúng.
Sky Sports thậm chí từ chối chiếu lại tìnhhuống đó khi xương của Eduardo gãy đâm qua tất giày.Xem thêm
đâm xuyên quapiercedimpaledpiercesđã đâm thâu quahave piercedđã đâm xuyên quacrashed throughTừng chữ dịch
đâmđộng từhitjabstabbedđâmdanh từthrustpuncturequagiới từthroughacrossquatính từpastlastquađộng từpassTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đâm Qua Tiếng Anh Là Gì
-
đâm Qua Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đâm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
ĐÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ đâm Bằng Tiếng Anh
-
đâm Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 đâm Chồi Tiếng Anh
-
"đâm Qua" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thrust - Wiktionary Tiếng Việt
-
"đâm" Là Gì? Nghĩa Của Từ đâm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Stabbing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Đâm Tiếng Anh Là Gì, Đâm In English