→ đâm Sầm Vào, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "đâm sầm vào" thành Tiếng Anh
bump, butt, crash là các bản dịch hàng đầu của "đâm sầm vào" thành Tiếng Anh.
đâm sầm vào + Thêm bản dịch Thêm đâm sầm vàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bump
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
butt
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crash
adjective verb nounNăm 1977, hai chiếc 747 chở đầy hành khách... đâm sầm vào nhau trên bầu trời Tenerife.
In 1977, two fully loaded 747s crashed into each other on Tenerife.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đâm sầm vào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đâm sầm vào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đâm Sầm Vào
-
Nghĩa Của "đâm Sầm Vào" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Đâm Sầm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đâm Sầm" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đâm Sầm Vào" - Là Gì?
-
đâm Sầm Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐÂM SẦM VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ đâm Sầm Bằng Tiếng Anh
-
“Bom Bóng Tối” Từ Vũ Trụ đâm Sầm Vào Trái Đất Hôm Nay
-
"đâm Sầm Vào" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'đâm Sầm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Người Xem Đâm Sầm Vào - YouTube
-
đâm Sầm - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Đâm Sầm Vào Tường - Đọc Báo, Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - Afamily