đâm Sau Lưng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đâm sau lưng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đâm sau lưng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đâm sau lưng trong tiếng Trung và cách phát âm đâm sau lưng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đâm sau lưng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đâm sau lưng tiếng Trung đâm sau lưng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đâm sau lưng tiếng Trung 暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đâm sau lưng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chống tàu ngầm tiếng Trung là gì?
  • tài sản cố định hữu hình tiếng Trung là gì?
  • sâu ngủ tiếng Trung là gì?
  • thuốc dấu tiếng Trung là gì?
  • giữ thai tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đâm sau lưng trong tiếng Trung

暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》

Đây là cách dùng đâm sau lưng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đâm sau lưng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 暗害 《暗地里陷害他人。》暗箭 《比喻暗中伤人的行为或诡计。》暗枪 《乘人不备暗中射出的枪弹, 比喻暗中害人的手段。》

Từ điển Việt Trung

  • không vợ không con tiếng Trung là gì?
  • mộc nhĩ trắng tiếng Trung là gì?
  • da dẻ tiếng Trung là gì?
  • xem như tiếng Trung là gì?
  • cô đơn lẻ bóng tiếng Trung là gì?
  • bảo chứng tiếng Trung là gì?
  • cuống bóng đèn tiếng Trung là gì?
  • cả lố tiếng Trung là gì?
  • chồi tiếng Trung là gì?
  • Red Sea tiếng Trung là gì?
  • trùm lấp tiếng Trung là gì?
  • cố thể tiếng Trung là gì?
  • thuận hoà tiếng Trung là gì?
  • hếch hoác tiếng Trung là gì?
  • trối tiếng Trung là gì?
  • chè mạn tiếng Trung là gì?
  • người chịu tội thay tiếng Trung là gì?
  • đạn tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa thực tại mới tiếng Trung là gì?
  • phỏng cổ tiếng Trung là gì?
  • lục cục tiếng Trung là gì?
  • nhảy dây tiếng Trung là gì?
  • làm nhiều hưởng nhiều tiếng Trung là gì?
  • đồ dùng điện tiếng Trung là gì?
  • máy không có chức năng thu tiếng Trung là gì?
  • nhạc cụ dân gian tiếng Trung là gì?
  • đại tác phẩm tiếng Trung là gì?
  • Nam Đẩu tiếng Trung là gì?
  • gác sang một bên tiếng Trung là gì?
  • đèn nắn điện tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đâm Sau Lưng Tiếng Trung