ĐÂM TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐÂM TÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đâm tôistabbed međâm tôihit međánh tôitrúng tôiđấm tôinhấn tôiđâm vào tôitấn công tôiđập vào tôichạm vào tôiđụng tôiprick međâm tôistab međâm tôistabbing međâm tôi

Ví dụ về việc sử dụng Đâm tôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Họ đâm tôi.They stabbed me.Đâm tôi bằng thứ đó à?Stab me with that?"?Ông đâm tôi!You stabbed me!Sao cô có thể đâm tôi?How could you have hit me?Cô ấy đâm tôi bằng dao thái thịt.She stabbed me with a steak knife.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchiếc xe đâmđâm xe dao đâmvết đâmđâm nhau cậu đâmHơnSử dụng với trạng từđâm thủng đâm sâu đâm thẳng Sử dụng với động từbị đâm chết đâm xuyên qua bị xe tải đâmÔng sẽ cố đâm tôi nữa sao?You gonna try and stab me?Bởi vì sư phụ cô đâm tôi.That's because your sensei stabbed me.Một chiếc ô tô đâm tôi từ phía sau.A car hit me from behind.Kitty hét lên:" Trời ơi, hắn đâm tôi!Kitty screamed out,“Oh my God, he stabbed me!Một chiếc ô tô đâm tôi từ phía sau.A truck hit me from behind.Tôi đang xem nó khi hắn đâm tôi.I was looking at it When he stabbed me.Đến đây đâm tôi thêm vài nhát sao?Come to stab me a few more times?Tôi sợ Annabeth sẽ dùng nó đâm tôi.I was afraid Annabeth was going to stab me with it.Cô ta đã từng đâm tôi bằng 1 cây nĩa.She once stuck me with a fork.Foreman đâm tôi bằng một cái kim tiêm bẩn.Foreman broke my skin with a tainted needle.Catherine đã hét lớn“ Ôi Chúa ơi, nó đâm tôi!Catherine started screaming:“Oh my God, he stabbed me!Roger dám đâm tôi sau lưng tôi..Jerry stabbed me in the back.Vì thế ông ấy không hành hạ tôi khi đâm tôi.So he didn't make me suffer when he stabbed me.Mẹ tôi đâm tôi là lỗi của tôi!My mother stabbing me was my fault!Tôi thực sự nghĩ mình sẽ chết,thậm chí tôi còn nghĩ chúng sẽ lấy một con dao trong bếp và đâm tôi.I thought I was about to die,I thought they would use a knife in the kitchen and come and stab me.Nếu bạn đâm tôi, tôi không chảy máu sao?If you stab me, will I not bleed?Họ hàng tôi vội vã gọi cho tất cả người thân của tôi ở Trung Quốc và những nơi khác,nói với họ rằng một chiếc xe đã đâm tôi.My relatives hurriedly called all my relatives in China, and everywhere else,and told them that a car had hit me.Ông cố ý đâm tôi với thứ đó ư?Do you want to stab me with that thing? Intentionally?Chiếc xe đâm tôi nhanh chóng lái đi, và một bác lái xe khác dừng lại để đưa tôi ra khỏi giữa đường.The car that hit me drove quickly away, and a driver stopped to carry me out of the center of the road.Cô đang làm gì vậy, đâm tôi trước mặt con cái mình ư?".What are you going to do, stab me in front of your children?".Sau đó, họ đâm tôi và đặt tôi vào một cái hố trên mặt đất.Then they stabbed me and put me in the hole in the ground.Đây là vết sẹo do một người Libya đâm tôi khi tôi đòi tiền lương cho công việc đã làm".This is where a Libyan stabbed me when I asked for money for the work I did for him.”.Nếu bạn đâm tôi, tôi không chảy máu sao?If you prick me, do I not bleed?*^?Nếu bạn đâm tôi, tôi không chảy máu sao?If you knock me on my butt, do I not bleed?Anh nhốt tôi trong lồng, đâm tôi bằng một cây giáo đe doạ sẽ ăn thịt tôi..You locked me in a cage, stabbed me with a spear threatened to eat me..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 52, Thời gian: 0.0387

Xem thêm

tôi đã đâmi stabbedi hittôi bị đâmi was hitđâm vào tôihit me

Từng chữ dịch

đâmđộng từhitjabstabbedđâmdanh từthrustpuncturetôiđại từimemy đâm thủngđấm tôi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đâm tôi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Từ đâm Trong Tiếng Anh Là Gì