Dán Dính In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dán dính" into English
bond is the translation of "dán dính" into English.
dán dính + Add translation Add dán dínhVietnamese-English dictionary
-
bond
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dán dính" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dán dính" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dán Dính Tiếng Anh Là Gì
-
DÁN BĂNG DÍNH In English Translation - Tr-ex
-
"Dán" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì?
-
DÁN LẠI - Translation In English
-
Băng Keo Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Băng Keo Hiện Nay
-
Băng Keo Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Keo Dán Tiếng Anh Là Gì ? 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng
-
"dán Dính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Băng Keo Tiếng Anh Là Gì? Đa Dạng Các Loại Băng Keo Hiện Nay
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Băng Dính Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Các Loại Băng Dính Trên Thị Trường
-
Dán Tiếng Anh Là Gì
-
Dán Tiếng Anh Là Gì - Thế Giới đầu Tư Tài Chính Của LuyenKimMau