đắn đo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đắn đo" into English
weigh, measured, ponder are the top translations of "đắn đo" into English.
đắn đo + Add translation Add đắn đoVietnamese-English dictionary
-
weigh
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
measured
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ponder
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- scruple
- scrupulous
- temperate
- think twice
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đắn đo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đắn đo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắn đo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Meaning Of 'đắn đo' In Vietnamese - English
-
Từ điển Việt Anh "đắn đo" - Là Gì?
-
đắn đo Là Gì - Nghĩa Của Từ đắn đo Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Đắn đo Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Cụ Thể Về Sự đắn đo
-
đắn đo Tiếng Anh Là Gì
-
Think Twice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Weighing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mature Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
đắn đo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
đo đắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ đắn đo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
MỘT THỜI GIAN SUY NGHĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cấu Trúc Consider Và Các Cụm Từ Thường Gặp Với Consider