đàn đúm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đàn đúm" into English
gang up, hobnob are the top translations of "đàn đúm" into English.
đàn đúm + Add translation Add đàn đúmVietnamese-English dictionary
-
gang up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
hobnob
adjective verb noun adverbMột người bạn gái mà tình cờ bây giờ đang đàn đúm với một sĩ quan Đức.
A girlfriend who happens to be hobnobbing with a German officer.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đàn đúm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đàn đúm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn đúm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đàn đúm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of Word đàn đúm - Vietnamese - English
-
Từ điển Việt Anh "đàn đúm" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ đàn đúm Dịch Là Gì
-
Từ đàn đúm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
9x điển Trai 'đi Ngược đám đông' Giải Mã Từ Lóng Tiếng Anh Hút Triệu ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đàn đúm' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Hobnobbing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Herding Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Đàn đúm