đàn đúm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đàn đúm
(đàn đúm với nhau) to flock together; to gang together (for gambling, drinking...)
đừng nên đàn đúm với những kẻ bất lương! don't gang up with malefactors!
nó chẳng khoái đàn đúm he doesn't enjoy company; he doesn't enjoy being with people
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đàn đúm
Gang up (for gambling, dringking...)
Đánh đàn đánh đúm: To gang in small groups and gamble
Từ điển Việt Anh - VNE.
đàn đúm
to get together, socialize (for gambling, drinking)



Từ liên quan- đàn
- đàn bà
- đàn cá
- đàn cò
- đàn em
- đàn gà
- đàn tỳ
- đàn áp
- đàn âm
- đàn đá
- đàn anh
- đàn bầu
- đàn chó
- đàn chị
- đàn cầm
- đàn cừu
- đàn dây
- đàn hạc
- đàn hặc
- đàn hồi
- đàn hộp
- đàn lia
- đàn lợn
- đàn nhị
- đàn sáo
- đàn xếp
- đàn ông
- đàn đúm
- đàn ống
- đàn antô
- đàn chim
- đàn cháu
- đàn gong
- đàn hạch
- đàn luýt
- đàn tính
- đàn vien
- đàn viôn
- đàn việt
- đàn xelô
- đàn địch
- đàn banjô
- đàn bà đẻ
- đàn chuột
- đàn ghita
- đàn hương
- đàn thùng
- đàn tranh
- đàn tràng
- đàn tỳ bà
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đàn đúm Nghĩa Là Gì
-
đàn đúm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đàn đúm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đàn đúm" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ Điển - Từ đàn đúm Có ý Nghĩa Gì
-
Đàn đúm
-
Đàn đúm Nghĩa Là Gì?
-
Từ đàn đúm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'đàn đúm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tiếng Anh - đàn đúm - Dictionary ()
-
đàn đúm Là Gì? định Nghĩa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đàn đúm' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
'Làm Mẹ Kiểu Gì Mà Chỉ đàn đúm Là Giỏi” - VietNamNet
-
đàn đúm Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào