ĐAN LÁT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐAN LÁT " in English? SNounđan lát
wicker
đan látmâydâyđan bằng liễu gaichiếc
{-}
Style/topic:
Wicker fence do it yourself.Được phép sử dụng và đan lát.
Allowed to use and wicker.Thanh spandex AOSHEN 20D cho đan lát.
Aoshen spandex 20D for circular knitting.Bác sĩ bảo họ về bắt con gái đi bơi, nấu ăn và đan lát.
The doctor typically tells the girl to swim, cook and knit.Sợi spandex 30D dùng cho đan lát.
D spandex yarn for circular knitting.Combinations with other parts of speechUsage with verbsgạch lát sàn cắt látthái látlát cắt cắt thành látthái lát mỏng đá látlát táo MoreUsage with nounslát gạch gạch ốp látsàn lát gạch sa látlát đường đan látsàn lát gỗ MoreSợi spandex 30D dùng cho đan lát Liên hệ với bây giờ.
D spandex yarn for circular knittingContact Now.Trang Chủgt; Sảnphẩmgt; Sợi spandex 30D dùng cho đan lát.
Homegt; Productsgt; 30D spandex yarn for circular knitting.Cấu trúc: tích hợp đan lát và chế biến.
Structure: integrate fram wleding and processing.Một cấu trúc đan lát với độ dày 1,2 mm là phù hợp với nó.
A wicker construction with a thickness of 1.2 mm is suitable for it.Nội thất sẽ trông hài hòa đan lát và đồ nội thất nhẹ.
The interior will look harmoniously wicker and light furniture.Một trong những môn học đượcdạy trong các trường học Iceland là đan lát.
One of the subjects taught in Icelandic schools is knitting.Trung Quốc Sợi spandex 30D dùng cho đan lát Các nhà sản xuất.
D spandex yarn for circular knitting China Manufacturer.Nó là một quả bóng đan lát, được cắt một phần để bạn có thể ngồi trong đó.
It is a wicker ball, partially cut so that you can sit in it.Kết hợp với vật liệu khác- gỗ, đan lát, dệt may. Đừng lái xe tải.
Combined with other materials- wood, wicker, textiles. Do truckers.Nếu biết cách làm,bạn có thể thực hiện những việc như xâu vòng hay đan lát.
If you knowhow you can also do things like weaving bracelets or knitting.Ngay cả suy nghĩ đan lát là mạnh mẽ và bền, nó đòi hỏi phải bảo trì để được lâu dài.
Even thought wicker is sturdy and durable, it does require maintenance in order to be long lasting.Khi ông đặt các cô gái, anh ta tìm thấy cũng là sự thậtđen tối về người đàn ông đan lát.
When he locates the girl,he finds also the dark truth about the wicker man.Thử đan lát, may vá hoặc các hoạt động kiểu lặp đi lặp lại vốn đòi hỏi bạn phải tập trung.
Try knitting, sewing or another repetitive type of activity that requires you to focus your mind.Xem một video hay, đọc một cuốn sách hay, chơi một nhạc cụ,nhổ cỏ, đan lát….
Watching a good video, reading a good book, playing a musical instrument,weeding the garden, knitting….Anh ấy thích mã hóa, đan lát và từng là niềm tự hào của gia đình khi là người trẻ nhất giành được Olympic Toán học.
He likes coding and knitting, and he was once the pride of his family as he became the youngest person to win the Math Olympiad.Ngoài ra còn có các nghệ nhân lành nghề- thợ mộc, thợ đúc, thợ làm nồi,thợ đan lát và thợ dệt.
There also were skilled artisans- carpenters, coopers,pot makers, wicker workers, and weavers.Khách hàng có thể sử dụngDây chuyền ép đùn mây/ đan lát/ tán nhựa này để sản xuất mây nhựa một màu, hai màu và ba màu.
Customer can use this Plastic Rattan/Wicker/Cane Extrusion Line to produce single color, double color and three color plastic rattan.Tốt giúp cho bạn khâu, giúpđể làm một điểm đánh dấu khi bạn được khâu, đan lát hoặc crocheting.
Good helpers for your stitching,help to make a marker when you are stitching, knitting or crocheting.Mô hình thoải mái nhất trông giống như một cái kén đan lát ở dạng giọt, tương tự như quả trứng, nhưng có đầu nhọn.
The most comfortable model looks like a wicker cocoon in the form of a drop, similar to an egg, but with a sharp tip.Các quan tài bằng bìa cứng và đan lát và các cơ thể chưa được ướp xác cho phép phân hủy nhanh hơn và đưa cơ thể trở lại trạng thái tự nhiên.
Cardboard and wicker coffins and bodies that have not been embalmed allows for faster decomposition and a return of the body to a natural state.Không có bức tường- thay vì chúng có bốn cây cột, một lưới gỗ đan lát, trông phức tạp, thú vị( bạn có thể lấy một cái kim loại thay vì bằng gỗ).
There are no walls- instead of them there are four pillars, a wicker wooden grid, which looks intricately, interesting(you can take a metal one instead of wooden).Ngoài gỗ trong đồ nội thất, sàn nhà, trần nhà và các phụ kiện trang trí, xu hướng tự nhiên được áp dụng cho trang trí của năm tới vàchúng ta sẽ có sự hiện diện của đan lát, đay và mây trong nội thất của chúng ta.
In addition to the wood in furniture, floors, ceilings and decorative accessories, the trend towards the natural is imposed on the decoration of next year andwe will have the presence of wicker, jute and rattan in our interiors.Ví dụ về chuồng thú không hợp lệ: Các chuồng thú cưng được làm hoàn toàn bằng lưới hàn,lưới thép, đan lát, bìa cứng hoặc vật liệu dạng đóng xếp lại và chuồng có hai cửa để ra/ vào đều bị nghiêm cấm.
Unsuitable container examples: Containers made entirely of welded mesh,wire mesh, wicker, cardboard or collapsible materials and two doors for enter/exit are strictly prohibited.Như chúng ta đã thấy, nội thất vào năm 2020 sẽ được mặc trang phục quyến rũ và tự nhiên cùng một lúc,nhờ sự hiện diện của các vật liệu tự nhiên như đan lát và gỗ( đồ nội thất, thảm), nhưng với sự chạm khắc tinh tế của kim loại.
As we have seen, the interiors in 2020 will be dressed in glamor and naturalness at the same time,thanks to the presence of natural materials such as wicker and wood(furniture, carpets), but with the sophisticated touch of metals.De la Hey lần đầu tiên sử dụng cây liễu để điêu khắc hình người vào năm 1992 khibà tạo ra những nhân vật đan lát đang chạy trên sa mạc Nevada.[ 1][ 2] Từ đầu những năm 1990, bà đã tạo ra những hình vẽ người và động vật trong phòng thu của mình ở Stoke Gregory gần Taunton.
De la Hey first used willow for sculpting human forms in 1992 when she created running wicker figures in the Nevada Desert.[3][4] Since the early 1990s, she has created wicker figures of people and animals in her studio in Stoke Gregory near Taunton.Display more examples
Results: 82, Time: 0.0164 ![]()
đàn kotođàn lợn

Vietnamese-English
đan lát Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đan lát in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
đannounđandanđanadjectivedanishđanverbknittingwovenlátnounslicetilemomentminutelátverbpave SSynonyms for Đan lát
wickerTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đan Lát Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đan Lát' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
đan Lát In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đan Lát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đan Lát" - Là Gì? - Vtudien
-
Meaning Of 'đan Lát' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
đan Lát - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Giỏ đan Lát: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghề đan Lát Mây Tre Dịch
-
đan Tiếng Anh Là Gì
-
GIỎ MÂY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển