đàn Lia Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lyre, shell, lyre là các bản dịch hàng đầu của "đàn lia" thành Tiếng Anh.
đàn lia + Thêm bản dịch Thêm đàn liaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lyre
nounBộ dây: Đàn hạc và đàn lia thì nhẹ, dễ mang đi, có các dây căng ra trên khung gỗ.
Stringed Instruments The harp and the lyre were light, portable instruments with strings stretched over a wooden frame.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shell
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đàn lia " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Đàn Lia + Thêm bản dịch Thêm Đàn LiaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lyre
nounstring instrument from Greek classical antiquity
Bộ dây: Đàn hạc và đàn lia thì nhẹ, dễ mang đi, có các dây căng ra trên khung gỗ.
Stringed Instruments The harp and the lyre were light, portable instruments with strings stretched over a wooden frame.
wikidata
Bản dịch "đàn lia" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá đàn Lia
-
Cá đàn Lia đen – Wikipedia Tiếng Việt
-
Họ Cá đàn Lia - Wiki Tiếng Việt - Du Học Trung Quốc
-
Cá đàn Lia Nhật Bản - Wikiwand
-
Cá đàn Lia đuôi Lõm - Wikiwand
-
Cá đàn Lia: Phát Hiện Loài Sinh Vật Biển Mới Tại Việt Nam | VTV.VN
-
List Of Marine Fishes Reported From Viet Nam - FishBase
-
Họ Cá Chai Platycephalidae Và Họ Cá đàn Lia Callionymidae ở Vùng ...
-
Cá, Bộ Bộ Cá Chìa Vôi Callionymus đàn Lia Fish Gai Grossi Sagitta ...
-
Cá đuôi đàn Lia Xanh - Tieng Wiki
-
Cá Trạng Nguyên - Cofactor
-
Hoạt động Khoa Học
-
Thế Giới Muôn Màu - Cá Trạng Nguyên (tên Tiếng Anh - Facebook