Dàn Nhạc Giao Hưởng In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "dàn nhạc giao hưởng" into English
symphony orchestra, orchestra, symphony are the top translations of "dàn nhạc giao hưởng" into English.
dàn nhạc giao hưởng + Add translation Add dàn nhạc giao hưởngVietnamese-English dictionary
-
symphony orchestra
nounlarge orchestra that traditionally plays western classical orchestral music
en.wiktionary.org -
orchestra
noun wiki -
symphony
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dàn nhạc giao hưởng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Dàn nhạc giao hưởng + Add translation Add Dàn nhạc giao hưởngVietnamese-English dictionary
-
orchestra
nounlarge instrumental ensemble
wikidata
Từ khóa » Dàn Nhạc Giao Hưởng Tiếng Anh
-
DÀN NHẠC GIAO HƯỞNG In English Translation - Tr-ex
-
Dàn Nhạc Giao Hưởng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dàn Nhạc Giao Hưởng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dàn Nhạc Giao Hưởng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nhạc Giao Hưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Nhạc Giao Hưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Dàn Nhạc Giao Hưởng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dàn Nhạc Giao Hưởng Hiện đại – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhạc Giao Hưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Nhạc Giao Hưởng Tiếng Anh Là Gì
-
Dàn Nhạc Giao Hưởng Tiếng Anh Là Gì ? Bản ...
-
20 Dàn Nhạc Giao Hưởng Hay Nhất Thế Giới - EFERRIT.COM