Dán Nhãn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dán nhãn
to ticket; to label
dán nhãn lên một bưu kiện to label a parcel; to stick a label on a parcel



Từ liên quan- dán
- dán lên
- dán lại
- dán mắt
- dán băng
- dán nhãn
- dán tem vào
- dán bằng keo
- dán lại giấy
- dán mắt nhìn
- dán nhãn lại
- dán vào nhau
- dán áp phích
- dán lên tường
- dán áp phích lên
- dán tem trả trước
- dán cho cái nhãn hiệu
- dán áp phích làm quảng cáo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dán Nhãn In English
-
DÁN NHÃN In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Dán Nhãn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Dán Nhãn In English
-
NHÃN DÁN - Translation In English
-
Dán Nhãn - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Dán Nhãn In English. Dán Nhãn Meaning And Vietnamese To English ...
-
Dán Nhãn In English With Contextual Examples - MyMemory
-
Label | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Label | Definition In The English-Thai Dictionary
-
Hộp 46 Nhãn Dán Họa Tiết Chữ Tiếng Anh English Of Newspaper Dễ ...
-
Máy Dán Nhãn - Vietnamese Translation
-
Thông Tư 36/2016/TT-BCT Dán Nhãn Năng Lượng Cho Phương Tiện ...
-
Meaning Of 'nhãn' In Vietnamese - English - Dictionary ()